shamanisms

[Mỹ]/'ʃɑ:mənizəm/
[Anh]/ˈʃɑməˌnɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

shamanism: Shamanism là một tôn giáo nguyên thủy phổ biến ở Bắc Á.

Câu ví dụ

Shamanism has been practiced for centuries in various cultures around the world.

Thuyết shaman giáo đã được thực hành trong nhiều thế kỷ trong các nền văn hóa khác nhau trên khắp thế giới.

Many indigenous tribes incorporate shamanism into their spiritual beliefs and practices.

Nhiều bộ tộc bản địa kết hợp thuyết shaman giáo vào các tín ngưỡng và thực hành tâm linh của họ.

Shamanism often involves rituals, ceremonies, and communication with the spirit world.

Thuyết shaman giáo thường liên quan đến các nghi lễ, lễ thức và giao tiếp với thế giới linh hồn.

Shamanism emphasizes the connection between humans, nature, and the spiritual world.

Thuyết shaman giáo nhấn mạnh sự kết nối giữa con người, thiên nhiên và thế giới linh hồn.

Shamanism is a rich and diverse spiritual tradition with roots in ancient cultures.

Thuyết shaman giáo là một truyền thống tâm linh phong phú và đa dạng với nguồn gốc từ các nền văn hóa cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay