shammer in action
kẻ mạo danh hành động
professional shammer
kẻ mạo danh chuyên nghiệp
shammer alert
cảnh báo về kẻ mạo danh
shammer exposed
kẻ mạo danh bị phơi bày
shammer detected
phát hiện kẻ mạo danh
shammer behavior
hành vi của kẻ mạo danh
shammer tactics
chiến thuật của kẻ mạo danh
shammer warning
cảnh báo về kẻ mạo danh
shammer claims
những tuyên bố của kẻ mạo danh
shammer profile
hồ sơ của kẻ mạo danh
he is just a shammer pretending to be an expert.
anh ta chỉ là kẻ khoác lác, giả vờ là một chuyên gia.
don't be a shammer; show your true abilities.
đừng là kẻ khoác lác; hãy thể hiện khả năng thực sự của bạn.
the shammer was exposed during the investigation.
kẻ khoác lác đã bị phanh phui trong quá trình điều tra.
she felt like a shammer in the prestigious meeting.
cô ấy cảm thấy như một kẻ khoác lác trong cuộc họp quan trọng.
his shammer behavior led to his downfall.
hành vi khoác lác của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
the shammer tricked many people into believing his lies.
kẻ khoác lác đã lừa dối nhiều người tin vào những lời nói dối của mình.
she called him a shammer for his false claims.
cô ấy gọi anh ta là kẻ khoác lác vì những tuyên bố sai sự thật của anh ta.
being a shammer can damage your reputation.
việc trở thành một kẻ khoác lác có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.
the shammer was caught red-handed by the police.
kẻ khoác lác đã bị bắt quả tang bởi cảnh sát.
he always felt like a shammer in his new job.
anh ấy luôn cảm thấy như một kẻ khoác lác trong công việc mới của mình.
shammer in action
kẻ mạo danh hành động
professional shammer
kẻ mạo danh chuyên nghiệp
shammer alert
cảnh báo về kẻ mạo danh
shammer exposed
kẻ mạo danh bị phơi bày
shammer detected
phát hiện kẻ mạo danh
shammer behavior
hành vi của kẻ mạo danh
shammer tactics
chiến thuật của kẻ mạo danh
shammer warning
cảnh báo về kẻ mạo danh
shammer claims
những tuyên bố của kẻ mạo danh
shammer profile
hồ sơ của kẻ mạo danh
he is just a shammer pretending to be an expert.
anh ta chỉ là kẻ khoác lác, giả vờ là một chuyên gia.
don't be a shammer; show your true abilities.
đừng là kẻ khoác lác; hãy thể hiện khả năng thực sự của bạn.
the shammer was exposed during the investigation.
kẻ khoác lác đã bị phanh phui trong quá trình điều tra.
she felt like a shammer in the prestigious meeting.
cô ấy cảm thấy như một kẻ khoác lác trong cuộc họp quan trọng.
his shammer behavior led to his downfall.
hành vi khoác lác của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
the shammer tricked many people into believing his lies.
kẻ khoác lác đã lừa dối nhiều người tin vào những lời nói dối của mình.
she called him a shammer for his false claims.
cô ấy gọi anh ta là kẻ khoác lác vì những tuyên bố sai sự thật của anh ta.
being a shammer can damage your reputation.
việc trở thành một kẻ khoác lác có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.
the shammer was caught red-handed by the police.
kẻ khoác lác đã bị bắt quả tang bởi cảnh sát.
he always felt like a shammer in his new job.
anh ấy luôn cảm thấy như một kẻ khoác lác trong công việc mới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay