shampooing hair
gội đầu
shampooing products
các sản phẩm gội đầu
shampooing routine
thói quen gội đầu
shampooing tips
mẹo gội đầu
shampooing technique
kỹ thuật gội đầu
shampooing benefits
lợi ích của việc gội đầu
shampooing frequency
tần suất gội đầu
shampooing session
buổi gội đầu
shampooing method
phương pháp gội đầu
shampooing experience
trải nghiệm gội đầu
shampooing your hair regularly keeps it healthy.
Việc gội đầu thường xuyên giúp tóc khỏe mạnh.
she enjoys shampooing her long hair.
Cô ấy thích gội đầu cho mái tóc dài của mình.
after shampooing, make sure to condition your hair.
Sau khi gội đầu, hãy nhớ dùng dầu xả.
he is shampooing the carpet to remove stains.
Anh ấy đang gội thảm để loại bỏ vết bẩn.
shampooing can be a relaxing experience.
Gội đầu có thể là một trải nghiệm thư giãn.
she prefers using organic shampooing products.
Cô ấy thích sử dụng các sản phẩm gội đầu hữu cơ.
shampooing helps to remove excess oil from the scalp.
Gội đầu giúp loại bỏ bớt dầu thừa trên da đầu.
he forgot to rinse thoroughly after shampooing.
Anh ấy quên không xả kỹ sau khi gội đầu.
shampooing before a haircut is recommended.
Nên gội đầu trước khi cắt tóc.
she is learning the proper technique for shampooing.
Cô ấy đang học kỹ thuật gội đầu đúng cách.
shampooing hair
gội đầu
shampooing products
các sản phẩm gội đầu
shampooing routine
thói quen gội đầu
shampooing tips
mẹo gội đầu
shampooing technique
kỹ thuật gội đầu
shampooing benefits
lợi ích của việc gội đầu
shampooing frequency
tần suất gội đầu
shampooing session
buổi gội đầu
shampooing method
phương pháp gội đầu
shampooing experience
trải nghiệm gội đầu
shampooing your hair regularly keeps it healthy.
Việc gội đầu thường xuyên giúp tóc khỏe mạnh.
she enjoys shampooing her long hair.
Cô ấy thích gội đầu cho mái tóc dài của mình.
after shampooing, make sure to condition your hair.
Sau khi gội đầu, hãy nhớ dùng dầu xả.
he is shampooing the carpet to remove stains.
Anh ấy đang gội thảm để loại bỏ vết bẩn.
shampooing can be a relaxing experience.
Gội đầu có thể là một trải nghiệm thư giãn.
she prefers using organic shampooing products.
Cô ấy thích sử dụng các sản phẩm gội đầu hữu cơ.
shampooing helps to remove excess oil from the scalp.
Gội đầu giúp loại bỏ bớt dầu thừa trên da đầu.
he forgot to rinse thoroughly after shampooing.
Anh ấy quên không xả kỹ sau khi gội đầu.
shampooing before a haircut is recommended.
Nên gội đầu trước khi cắt tóc.
she is learning the proper technique for shampooing.
Cô ấy đang học kỹ thuật gội đầu đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay