shampooing

[Mỹ]/ʃæmˈpuː.ɪŋ/
[Anh]/ʃæmˈpuː.ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động gội đầu bằng dầu gội

Cụm từ & Cách kết hợp

shampooing hair

gội đầu

shampooing products

các sản phẩm gội đầu

shampooing routine

thói quen gội đầu

shampooing tips

mẹo gội đầu

shampooing technique

kỹ thuật gội đầu

shampooing benefits

lợi ích của việc gội đầu

shampooing frequency

tần suất gội đầu

shampooing session

buổi gội đầu

shampooing method

phương pháp gội đầu

shampooing experience

trải nghiệm gội đầu

Câu ví dụ

shampooing your hair regularly keeps it healthy.

Việc gội đầu thường xuyên giúp tóc khỏe mạnh.

she enjoys shampooing her long hair.

Cô ấy thích gội đầu cho mái tóc dài của mình.

after shampooing, make sure to condition your hair.

Sau khi gội đầu, hãy nhớ dùng dầu xả.

he is shampooing the carpet to remove stains.

Anh ấy đang gội thảm để loại bỏ vết bẩn.

shampooing can be a relaxing experience.

Gội đầu có thể là một trải nghiệm thư giãn.

she prefers using organic shampooing products.

Cô ấy thích sử dụng các sản phẩm gội đầu hữu cơ.

shampooing helps to remove excess oil from the scalp.

Gội đầu giúp loại bỏ bớt dầu thừa trên da đầu.

he forgot to rinse thoroughly after shampooing.

Anh ấy quên không xả kỹ sau khi gội đầu.

shampooing before a haircut is recommended.

Nên gội đầu trước khi cắt tóc.

she is learning the proper technique for shampooing.

Cô ấy đang học kỹ thuật gội đầu đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay