shampoos

[Mỹ]/ʃæmˈpuːz/
[Anh]/ʃæmˈpuːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất tẩy rửa cho tóc; sản phẩm gội đầu; sản phẩm để giặt thảm, bọc ghế, xe cộ, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

best shampoos

dầu gội tốt nhất

natural shampoos

dầu gội tự nhiên

organic shampoos

dầu gội hữu cơ

dry shampoos

dầu gội khô

herbal shampoos

dầu gội thảo mộc

moisturizing shampoos

dầu gội dưỡng ẩm

color shampoos

dầu gội tạo màu

anti-dandruff shampoos

dầu gội chống gàu

clarifying shampoos

dầu gội làm sạch sâu

luxury shampoos

dầu gội cao cấp

Câu ví dụ

she prefers natural shampoos without harsh chemicals.

Cô ấy thích các loại dầu gội tự nhiên không chứa hóa chất mạnh.

many shampoos are designed for specific hair types.

Nhiều dầu gội được thiết kế cho các loại tóc cụ thể.

he bought a variety of shampoos for his family.

Anh ấy đã mua nhiều loại dầu gội cho gia đình mình.

these shampoos help to promote hair growth.

Những loại dầu gội này giúp thúc đẩy sự phát triển của tóc.

she loves trying out new shampoos every month.

Cô ấy thích thử các loại dầu gội mới mỗi tháng.

some shampoos can be quite expensive.

Một số dầu gội có thể khá đắt.

he always reads the labels on shampoos before buying.

Anh ấy luôn đọc nhãn trên dầu gội trước khi mua.

these shampoos are eco-friendly and biodegradable.

Những loại dầu gội này thân thiện với môi trường và có khả năng phân hủy sinh học.

she found a shampoo that works well for her curly hair.

Cô ấy đã tìm thấy một loại dầu gội phù hợp với mái tóc xoăn của mình.

he prefers shampoos with a pleasant fragrance.

Anh ấy thích các loại dầu gội có mùi thơm dễ chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay