shamuss

[Mỹ]/ˈʃeɪməs/
[Anh]/ˈʃeɪməs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thám tử tư; sĩ quan cảnh sát (tiếng lóng)

Cụm từ & Cách kết hợp

private shamus

thám tử tư nhân

shamus case

vụ án của shamus

shamus work

công việc của shamus

shamus story

câu chuyện của shamus

shamus investigation

cuộc điều tra của shamus

shamus novel

tiểu thuyết shamus

shamus role

vai trò của shamus

shamus character

nhân vật shamus

shamus job

công việc của shamus

shamus agency

công ty của shamus

Câu ví dụ

the shamus solved the case quickly.

kẻ điều tra đã giải quyết vụ án nhanh chóng.

she hired a shamus to find her missing cat.

cô ấy thuê một kẻ điều tra để tìm con mèo bị mất của mình.

the shamus uncovered some hidden secrets.

kẻ điều tra đã phát hiện ra một số bí mật ẩn giấu.

in the story, the shamus is a clever investigator.

trong câu chuyện, kẻ điều tra là một người điều tra thông minh.

the shamus followed the clues to the truth.

kẻ điều tra đi theo các manh mối đến sự thật.

every shamus has their own unique style.

mỗi kẻ điều tra đều có phong cách độc đáo của riêng mình.

the shamus worked late into the night.

kẻ điều tra làm việc muộn vào đêm khuya.

people often turn to a shamus for help.

mọi người thường tìm đến một kẻ điều tra để được giúp đỡ.

the shamus had a knack for solving puzzles.

kẻ điều tra có năng khiếu giải quyết các câu đố.

after much investigation, the shamus cracked the case.

sau nhiều điều tra, kẻ điều tra đã phá được vụ án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay