shandygaff

[Mỹ]/ˈʃændɪɡæf/
[Anh]/ˈʃændɪɡæf/

Dịch

n. sự pha trộn giữa bia với bia gừng hoặc nước chanh
Các dạng của từ
số nhiềushandygaffs

Cụm từ & Cách kết hợp

shandygaff drink

shandygaff đồ uống

shandygaff mix

shandygaff trộn

shandygaff style

phong cách shandygaff

shandygaff party

tiệc shandygaff

shandygaff recipe

công thức shandygaff

shandygaff culture

văn hóa shandygaff

shandygaff flavor

hương vị shandygaff

shandygaff event

sự kiện shandygaff

shandygaff tasting

thử shandygaff

shandygaff festival

lễ hội shandygaff

Câu ví dụ

he ordered a shandygaff to cool off on a hot day.

anh ấy đã gọi một shandygaff để giải nhiệt trong một ngày nóng.

at the picnic, everyone enjoyed their shandygaffs.

tại buổi dã ngoại, mọi người đều thích những shandygaff của họ.

she prefers a shandygaff over plain beer.

cô ấy thích shandygaff hơn bia thường.

mixing lemonade with beer creates a refreshing shandygaff.

pha trộn nước chanh với bia tạo ra một shandygaff sảng khoái.

they served shandygaffs at the summer barbecue.

họ phục vụ shandygaffs tại buổi tiệc nướng mùa hè.

after a long hike, a shandygaff hit the spot.

sau một chuyến đi bộ đường dài, một shandygaff thật tuyệt.

he introduced his friends to the joy of shandygaffs.

anh ấy đã giới thiệu niềm vui của shandygaffs với bạn bè của mình.

on hot days, she always opts for a shandygaff.

vào những ngày nóng, cô ấy luôn chọn shandygaff.

a shandygaff is a great drink for summer parties.

shandygaff là một loại đồ uống tuyệt vời cho các bữa tiệc mùa hè.

he likes to experiment with different flavors in his shandygaff.

anh ấy thích thử nghiệm với các hương vị khác nhau trong shandygaff của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay