shant

[Mỹ]/ʃænt/
[Anh]/ʃænt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bình rượu; một bình rượu vang
Word Forms
so sánh hơnshanter

Cụm từ & Cách kết hợp

shant be late

Tôi sẽ không đến muộn.

shant go there

Tôi sẽ không đến đó.

shant worry now

Tôi sẽ không lo lắng bây giờ.

shant forget this

Tôi sẽ không quên điều này.

shant take long

Không mất nhiều thời gian đâu.

shant be afraid

Tôi sẽ không sợ.

shant give up

Tôi sẽ không bỏ cuộc.

shant be shy

Tôi sẽ không ngại ngùng.

shant let go

Tôi sẽ không buông bỏ.

shant do that

Tôi sẽ không làm điều đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay