shanties

[Mỹ]/ˈʃæntiːz/
[Anh]/ˈʃænˌtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các ngôi nhà gỗ đơn giản hoặc nơi trú ẩn; những túp lều bằng thiếc; những bài hát dân gian được hát bởi các thủy thủ; những bài hát trên biển

Cụm từ & Cách kết hợp

fishing shanties

nhà tạm của ngư dân

coastal shanties

nhà tạm ven biển

rustic shanties

nhà tạm kiểu nông thôn

music shanties

nhà tạm nhạc

colorful shanties

nhà tạm đầy màu sắc

old shanties

nhà tạm cũ

wooden shanties

nhà tạm bằng gỗ

abandoned shanties

nhà tạm bỏ hoang

seaside shanties

nhà tạm ven biển

temporary shanties

nhà tạm

Câu ví dụ

many families live in shanties on the outskirts of the city.

Nhiều gia đình sống trong những khu nhà tạm bợ ở ngoại ô thành phố.

the government plans to replace shanties with affordable housing.

Chính phủ có kế hoạch thay thế các khu nhà tạm bợ bằng nhà ở giá cả phải chăng.

shanties are often built from scrap materials and are not very durable.

Các khu nhà tạm bợ thường được xây dựng từ vật liệu phế thải và không bền.

after the storm, many shanties were destroyed, leaving families homeless.

Sau cơn bão, nhiều khu nhà tạm bợ đã bị phá hủy, khiến nhiều gia đình mất nhà ở.

children in shanties often lack access to education and healthcare.

Trẻ em sống trong các khu nhà tạm bợ thường thiếu cơ hội tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

the community came together to help rebuild the shanties after the fire.

Cộng đồng đã cùng nhau hợp tác để giúp xây dựng lại các khu nhà tạm bợ sau hỏa hoạn.

living in shanties poses many health risks to the residents.

Sống trong các khu nhà tạm bợ gây ra nhiều rủi ro về sức khỏe cho người dân.

local charities often provide aid to those living in shanties.

Các tổ chức từ thiện địa phương thường cung cấp hỗ trợ cho những người sống trong các khu nhà tạm bợ.

shanties are a common sight in many developing countries.

Các khu nhà tạm bợ là một cảnh tượng phổ biến ở nhiều quốc gia đang phát triển.

the documentary highlighted the struggles of families living in shanties.

Nhật ký đã làm nổi bật những khó khăn của các gia đình sống trong các khu nhà tạm bợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay