shapechanger

[Mỹ]/ˈʃeɪpˌtʃeɪndʒə(r)/
[Anh]/ˈʃeɪpˌtʃeɪndʒər/

Dịch

n. Một sinh vật có khả năng mang nhiều hình dạng hoặc vẻ ngoài khác nhau.
Các dạng của từ
số nhiềushapechangers

Cụm từ & Cách kết hợp

the shapechanger

Việt Nam

shapechangers attacking

Việt Nam

shapechanger's power

Việt Nam

shapechanger form

Việt Nam

shapechanger ability

Việt Nam

shapechanger curse

Việt Nam

shapechanger magic

Việt Nam

powerful shapechanger

Việt Nam

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay