shapechanger

[Mỹ]/ˈʃeɪpˌtʃeɪndʒə(r)/
[Anh]/ˈʃeɪpˌtʃeɪndʒər/

Dịch

Word Forms
số nhiềushapechangers

Cụm từ & Cách kết hợp

the shapechanger

shapechangers attacking

shapechanger's power

shapechanger form

shapechanger ability

shapechanger curse

shapechanger magic

powerful shapechanger

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay