shapka

[Mỹ]/ˈʃæpkə/
[Anh]/ˈʃæpkə/

Dịch

n.Mũ lông Nga hoặc mũ da cừu không vành
Word Forms
số nhiềushapkas

Cụm từ & Cách kết hợp

red shapka

mũ đỏ

wool shapka

mũ len

warm shapka

mũ ấm

blue shapka

mũ xanh

fluffy shapka

mũ xù

traditional shapka

mũ truyền thống

stylish shapka

mũ thời trang

furry shapka

mũ lông thú

black shapka

mũ đen

knitted shapka

mũ đan

Câu ví dụ

i bought a warm shapka for the winter.

Tôi đã mua một chiếc shapka ấm áp cho mùa đông.

the shapka kept my head warm during the snowstorm.

Chiếc shapka giữ cho đầu tôi ấm áp trong suốt cơn bão tuyết.

she wore a stylish shapka to the party.

Cô ấy đã đội một chiếc shapka phong cách đến bữa tiệc.

he took off his shapka as he entered the house.

Anh ấy đã cởi chiếc shapka của mình khi bước vào nhà.

a shapka is essential for cold weather.

Một chiếc shapka là điều cần thiết cho thời tiết lạnh.

she knitted a shapka for her friend’s birthday.

Cô ấy đã đan một chiếc shapka cho sinh nhật của bạn.

the shapka had beautiful patterns on it.

Chiếc shapka có những họa tiết đẹp trên đó.

he adjusted his shapka to block the wind.

Anh ấy đã điều chỉnh chiếc shapka của mình để chắn gió.

my shapka matches my winter coat perfectly.

Chiếc shapka của tôi phối hợp hoàn hảo với áo khoác mùa đông của tôi.

she prefers a shapka made from wool.

Cô ấy thích một chiếc shapka làm từ len.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay