red shapka
mũ đỏ
wool shapka
mũ len
warm shapka
mũ ấm
blue shapka
mũ xanh
fluffy shapka
mũ xù
traditional shapka
mũ truyền thống
stylish shapka
mũ thời trang
furry shapka
mũ lông thú
black shapka
mũ đen
knitted shapka
mũ đan
i bought a warm shapka for the winter.
Tôi đã mua một chiếc shapka ấm áp cho mùa đông.
the shapka kept my head warm during the snowstorm.
Chiếc shapka giữ cho đầu tôi ấm áp trong suốt cơn bão tuyết.
she wore a stylish shapka to the party.
Cô ấy đã đội một chiếc shapka phong cách đến bữa tiệc.
he took off his shapka as he entered the house.
Anh ấy đã cởi chiếc shapka của mình khi bước vào nhà.
a shapka is essential for cold weather.
Một chiếc shapka là điều cần thiết cho thời tiết lạnh.
she knitted a shapka for her friend’s birthday.
Cô ấy đã đan một chiếc shapka cho sinh nhật của bạn.
the shapka had beautiful patterns on it.
Chiếc shapka có những họa tiết đẹp trên đó.
he adjusted his shapka to block the wind.
Anh ấy đã điều chỉnh chiếc shapka của mình để chắn gió.
my shapka matches my winter coat perfectly.
Chiếc shapka của tôi phối hợp hoàn hảo với áo khoác mùa đông của tôi.
she prefers a shapka made from wool.
Cô ấy thích một chiếc shapka làm từ len.
red shapka
mũ đỏ
wool shapka
mũ len
warm shapka
mũ ấm
blue shapka
mũ xanh
fluffy shapka
mũ xù
traditional shapka
mũ truyền thống
stylish shapka
mũ thời trang
furry shapka
mũ lông thú
black shapka
mũ đen
knitted shapka
mũ đan
i bought a warm shapka for the winter.
Tôi đã mua một chiếc shapka ấm áp cho mùa đông.
the shapka kept my head warm during the snowstorm.
Chiếc shapka giữ cho đầu tôi ấm áp trong suốt cơn bão tuyết.
she wore a stylish shapka to the party.
Cô ấy đã đội một chiếc shapka phong cách đến bữa tiệc.
he took off his shapka as he entered the house.
Anh ấy đã cởi chiếc shapka của mình khi bước vào nhà.
a shapka is essential for cold weather.
Một chiếc shapka là điều cần thiết cho thời tiết lạnh.
she knitted a shapka for her friend’s birthday.
Cô ấy đã đan một chiếc shapka cho sinh nhật của bạn.
the shapka had beautiful patterns on it.
Chiếc shapka có những họa tiết đẹp trên đó.
he adjusted his shapka to block the wind.
Anh ấy đã điều chỉnh chiếc shapka của mình để chắn gió.
my shapka matches my winter coat perfectly.
Chiếc shapka của tôi phối hợp hoàn hảo với áo khoác mùa đông của tôi.
she prefers a shapka made from wool.
Cô ấy thích một chiếc shapka làm từ len.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay