sharecropper

[Mỹ]/ˈʃeəkrɒpə/
[Anh]/ˈʃɛrˌkrɑpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người nông dân làm việc trên đất của người khác và trả tiền thuê dưới dạng một phần sản phẩm; nông dân thuê người cho một phần sản phẩm làm tiền thuê
Word Forms
số nhiềusharecroppers

Cụm từ & Cách kết hợp

sharecropper agreement

thỏa thuận người điền thuê

sharecropper system

hệ thống điền thuê

sharecropper rights

quyền lợi của người điền thuê

sharecropper contract

hợp đồng điền thuê

sharecropper income

thu nhập của người điền thuê

sharecropper farm

nông trại của người điền thuê

sharecropper labor

lao động của người điền thuê

sharecropper family

gia đình người điền thuê

sharecropper community

cộng đồng người điền thuê

sharecropper history

lịch sử của người điền thuê

Câu ví dụ

the sharecropper worked tirelessly in the fields.

người điền chủ làm việc không mệt mỏi trên các cánh đồng.

many sharecroppers struggled to make ends meet.

nhiều người điền chủ phải vật lộn để đủ sống.

the sharecropper signed a contract with the landowner.

người điền chủ đã ký một hợp đồng với chủ đất.

sharecroppers often faced harsh living conditions.

người điền chủ thường phải đối mặt với những điều kiện sống khắc nghiệt.

the sharecropper's family helped with the harvest.

gia đình người điền chủ đã giúp thu hoạch.

the sharecropper relied on the land for survival.

người điền chủ dựa vào đất đai để sinh tồn.

many sharecroppers were in debt to their landlords.

nhiều người điền chủ nợ chủ đất của họ.

the sharecropper's children often worked alongside him.

các con của người điền chủ thường làm việc cùng anh ta.

sharecroppers played a vital role in agriculture.

người điền chủ đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay