sharedealing

[Mỹ]/ˈʃeədiːlɪŋ/
[Anh]/ˈʃerdiːlɪŋ/

Dịch

n. hoạt động mua bán cổ phiếu hoặc cổ phần; giao dịch cổ phiếu công ty
Các dạng của từ
số nhiềusharedealings

Cụm từ & Cách kết hợp

sharedealing platform

platform chia sẻ giao dịch

sharedealing system

hệ thống chia sẻ giao dịch

sharedealing services

dịch vụ chia sẻ giao dịch

sharedealing network

mạng lưới chia sẻ giao dịch

sharedealing business

kinh doanh chia sẻ giao dịch

sharedealing activities

hoạt động chia sẻ giao dịch

sharedealing market

thị trường chia sẻ giao dịch

sharedealing operations

vận hành chia sẻ giao dịch

sharedealing rules

quy tắc chia sẻ giao dịch

sharedealing practices

thực hành chia sẻ giao dịch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay