sharkskin

[Mỹ]/ˈʃɑːk.skɪn/
[Anh]/ˈʃɑrk.skɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại da được làm từ da cá mập; da giống như da cá mập, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế; một loại vải twill có hoàn thiện giống da cá mập
Word Forms
số nhiềusharkskins

Cụm từ & Cách kết hợp

sharkskin suit

áo khoác da cá sấu

sharkskin leather

da cá sấu

sharkskin texture

bề mặt da cá sấu

sharkskin finish

hoàn thiện da cá sấu

sharkskin fabric

vải da cá sấu

sharkskin wallet

ví da cá sấu

sharkskin shoes

giày da cá sấu

sharkskin bag

túi da cá sấu

sharkskin coat

áo khoác da cá sấu

sharkskin gloves

găng tay da cá sấu

Câu ví dụ

sharkskin is often used in luxury fashion items.

da cá mập thường được sử dụng trong các sản phẩm thời trang xa xỉ.

the texture of sharkskin is unique and durable.

bề mặt của da cá mập có một bề mặt độc đáo và bền.

many artisans prefer sharkskin for their leather goods.

nhiều thợ thủ công thích dùng da cá mập cho các sản phẩm da của họ.

sharkskin shoes are known for their elegance.

giày da cá mập nổi tiếng với sự thanh lịch.

he wore a jacket made of sharkskin to the event.

anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác làm từ da cá mập đến sự kiện.

sharkskin can be quite expensive compared to other leathers.

da cá mập có thể khá đắt so với các loại da khác.

designers are increasingly using sharkskin in their collections.

các nhà thiết kế ngày càng sử dụng da cá mập trong bộ sưu tập của họ.

sharkskin has a distinctive appearance that stands out.

da cá mập có vẻ ngoài độc đáo nổi bật.

some people are concerned about the sustainability of sharkskin.

một số người lo ngại về tính bền vững của da cá mập.

sharkskin wallets are popular among collectors.

ví da cá mập được ưa chuộng trong giới sưu tầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay