sharrocks

[Mỹ]/ˈʃɒrəks/
[Anh]/ˈʃɔːrəks/

Dịch

n. tên họ; một biến thể của Shorrock
v. thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít của sharrock

Cụm từ & Cách kết hợp

sharrocks rule

quy tắc của Sharrock

sharrocks rock

sharrock rock

sharrock time

thời gian của Sharrock

sharrocks forever

sharrock mãi mãi

sharrock shop

cửa hàng của Sharrock

sharrocks day

ngày của Sharrock

sharrocks win

chiến thắng của Sharrock

sharrock man

người đàn ông của Sharrock

sharrocks team

đội của Sharrock

sharrock club

câu lạc bộ của Sharrock

Câu ví dụ

the distinguished mathematician klaus sharrocks presented his findings.

Nhà toán học lỗi lạc Klaus Sharrocks đã trình bày những phát hiện của mình.

sharrocks proposed a novel algorithm for solving linear equations.

Sharrocks đã đề xuất một thuật toán mới để giải các phương trình tuyến tính.

the sharrocks family has lived in this village for generations.

Gia đình Sharrocks đã sống ở ngôi làng này qua nhiều thế hệ.

mr. sharrocks was appointed as the new chairman of the board.

Ông Sharrocks đã được bổ nhiệm làm chủ tịch mới của hội đồng.

we must verify the authenticity of the sharrocks manuscript.

Chúng tôi phải xác minh tính xác thực của bản thảo Sharrocks.

the gallery is currently hosting an exhibition featuring sharrocks' paintings.

Galerie hiện đang tổ chức một cuộc triển lãm trưng bày các bức tranh của Sharrocks.

dr. sharrocks specializes in medieval european history.

Tiến sĩ Sharrocks chuyên về lịch sử châu Âu thời Trung Cổ.

this legal case is referenced in the sharrocks report.

Trường hợp pháp lý này được đề cập trong báo cáo Sharrocks.

according to sharrocks, the market will stabilize next year.

Theo Sharrocks, thị trường sẽ ổn định vào năm tới.

the sharrocks method simplifies complex data analysis.

Phương pháp Sharrocks đơn giản hóa việc phân tích dữ liệu phức tạp.

professor sharrocks received an award for his contributions to science.

Giáo sư Sharrocks đã nhận được một giải thưởng cho những đóng góp của ông trong lĩnh vực khoa học.

please contact ms. sharrocks regarding the schedule changes.

Vui lòng liên hệ với cô Sharrocks về những thay đổi lịch trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay