shavers

[Mỹ]/ˈʃeɪ.vəz/
[Anh]/ˈʃeɪ.vərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của dao cạo; một thiết bị để cạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

electric shavers

máy cạo râu điện

manual shavers

máy cạo râu thủ công

disposable shavers

máy cạo râu dùng một lần

safety shavers

máy cạo râu an toàn

women's shavers

máy cạo râu dành cho phụ nữ

men's shavers

máy cạo râu dành cho nam giới

premium shavers

máy cạo râu cao cấp

travel shavers

máy cạo râu du lịch

battery shavers

máy cạo râu dùng pin

cordless shavers

máy cạo râu không dây

Câu ví dụ

many men prefer electric shavers for a quicker shave.

Nhiều người đàn ông thích dùng máy cạo điện để cạo nhanh hơn.

shavers come in various styles and prices.

Máy cạo có nhiều kiểu dáng và giá cả khác nhau.

he bought a new set of shavers for his grooming routine.

Anh ấy đã mua một bộ máy cạo mới cho quy trình chăm sóc bản thân.

some shavers are designed for sensitive skin.

Một số máy cạo được thiết kế cho da nhạy cảm.

it's important to clean your shavers regularly.

Điều quan trọng là phải làm sạch máy cạo của bạn thường xuyên.

he prefers using manual shavers for a closer shave.

Anh ấy thích dùng máy cạo thủ công để cạo sát hơn.

shavers with multiple blades can provide a smoother finish.

Máy cạo có nhiều lưỡi dao có thể mang lại vẻ ngoài mịn màng hơn.

she gifted him a premium set of shavers for his birthday.

Cô ấy tặng anh ấy một bộ máy cạo cao cấp nhân dịp sinh nhật của anh ấy.

shavers are an essential part of many men's daily routines.

Máy cạo là một phần thiết yếu trong thói quen hàng ngày của nhiều người đàn ông.

using quality shavers can prevent skin irritation.

Sử dụng máy cạo chất lượng có thể ngăn ngừa kích ứng da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay