shawms

[Mỹ]/ʃɔːm/
[Anh]/ʃɔm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại nhạc cụ hơi gỗ có hai ống, là tổ tiên của kèn oboe hiện đại.; Một nhạc cụ hơi gỗ thời trung cổ tương tự như kèn oboe hiện đại.

Cụm từ & Cách kết hợp

play shawm

đ chơi shawm

shawm music

âm nhạc shawm

shawm player

người chơi shawm

shawm ensemble

ban shawm

shawm sound

tiếng shawm

shawm notes

nốt shawm

shawm tone

trầm shawm

shawm festival

lễ hội shawm

shawm tradition

truyền thống shawm

Câu ví dụ

the musician played a beautiful shawm tune in the park.

Nhà soạn nhạc đã chơi một bản nhạc shawm tuyệt đẹp trong công viên.

during the festival, the shawm was a favorite among the crowd.

Trong suốt lễ hội, shawm là món yêu thích của đám đông.

she learned to play the shawm at a young age.

Cô ấy đã học chơi shawm khi còn trẻ.

the shawm adds a unique sound to the orchestra.

Shawm mang đến một âm thanh độc đáo cho dàn nhạc.

he enjoys playing the shawm during family gatherings.

Anh ấy thích chơi shawm trong các buổi tụ họp gia đình.

the shawm's rich tone captivated the audience.

Âm điệu phong phú của shawm đã chinh phục khán giả.

she bought a vintage shawm from the antique shop.

Cô ấy đã mua một chiếc shawm cổ từ cửa hàng đồ cổ.

they organized a workshop to teach shawm playing techniques.

Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy các kỹ thuật chơi shawm.

the shawm is often used in traditional folk music.

Shawm thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian truyền thống.

he dreams of performing a solo with the shawm one day.

Anh ấy hằng mong ước được biểu diễn một bản độc tấu với shawm một ngày nào đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay