play shawm
đ chơi shawm
shawm music
âm nhạc shawm
shawm player
người chơi shawm
shawm ensemble
ban shawm
shawm sound
tiếng shawm
shawm notes
nốt shawm
shawm tone
trầm shawm
shawm festival
lễ hội shawm
shawm tradition
truyền thống shawm
the musician played a beautiful shawm tune in the park.
Nhà soạn nhạc đã chơi một bản nhạc shawm tuyệt đẹp trong công viên.
during the festival, the shawm was a favorite among the crowd.
Trong suốt lễ hội, shawm là món yêu thích của đám đông.
she learned to play the shawm at a young age.
Cô ấy đã học chơi shawm khi còn trẻ.
the shawm adds a unique sound to the orchestra.
Shawm mang đến một âm thanh độc đáo cho dàn nhạc.
he enjoys playing the shawm during family gatherings.
Anh ấy thích chơi shawm trong các buổi tụ họp gia đình.
the shawm's rich tone captivated the audience.
Âm điệu phong phú của shawm đã chinh phục khán giả.
she bought a vintage shawm from the antique shop.
Cô ấy đã mua một chiếc shawm cổ từ cửa hàng đồ cổ.
they organized a workshop to teach shawm playing techniques.
Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy các kỹ thuật chơi shawm.
the shawm is often used in traditional folk music.
Shawm thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian truyền thống.
he dreams of performing a solo with the shawm one day.
Anh ấy hằng mong ước được biểu diễn một bản độc tấu với shawm một ngày nào đó.
play shawm
đ chơi shawm
shawm music
âm nhạc shawm
shawm player
người chơi shawm
shawm ensemble
ban shawm
shawm sound
tiếng shawm
shawm notes
nốt shawm
shawm tone
trầm shawm
shawm festival
lễ hội shawm
shawm tradition
truyền thống shawm
the musician played a beautiful shawm tune in the park.
Nhà soạn nhạc đã chơi một bản nhạc shawm tuyệt đẹp trong công viên.
during the festival, the shawm was a favorite among the crowd.
Trong suốt lễ hội, shawm là món yêu thích của đám đông.
she learned to play the shawm at a young age.
Cô ấy đã học chơi shawm khi còn trẻ.
the shawm adds a unique sound to the orchestra.
Shawm mang đến một âm thanh độc đáo cho dàn nhạc.
he enjoys playing the shawm during family gatherings.
Anh ấy thích chơi shawm trong các buổi tụ họp gia đình.
the shawm's rich tone captivated the audience.
Âm điệu phong phú của shawm đã chinh phục khán giả.
she bought a vintage shawm from the antique shop.
Cô ấy đã mua một chiếc shawm cổ từ cửa hàng đồ cổ.
they organized a workshop to teach shawm playing techniques.
Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy các kỹ thuật chơi shawm.
the shawm is often used in traditional folk music.
Shawm thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian truyền thống.
he dreams of performing a solo with the shawm one day.
Anh ấy hằng mong ước được biểu diễn một bản độc tấu với shawm một ngày nào đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay