shawns

[Mỹ]/ʃɔːn/
[Anh]/ʃɔn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nam hoặc nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

shawn is here

shawn đã đến đây

meet shawn now

gặp shawn ngay bây giờ

shawn's new project

dự án mới của shawn

shawn will help

shawn sẽ giúp đỡ

call shawn later

gọi shawn sau

shawn loves music

shawn yêu thích âm nhạc

shawn's great idea

ý tưởng tuyệt vời của shawn

shawn knows best

shawn hiểu rõ nhất

shawn's birthday party

tiệc sinh nhật của shawn

shawn is busy

shawn đang bận

Câu ví dụ

shawn loves to play basketball on weekends.

Shawn thích chơi bóng rổ vào cuối tuần.

have you seen shawn's new car?

Bạn đã thấy chiếc xe mới của Shawn chưa?

shawn is planning a trip to europe next summer.

Shawn đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.

everyone is excited about shawn's birthday party.

Mọi người đều rất hào hứng với bữa tiệc sinh nhật của Shawn.

shawn often helps his friends with their homework.

Shawn thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.

did you hear shawn's latest music album?

Bạn đã nghe album nhạc mới nhất của Shawn chưa?

shawn enjoys cooking italian food.

Shawn thích nấu món ăn Ý.

shawn's favorite sport is soccer.

Môn thể thao yêu thích của Shawn là bóng đá.

shawn will graduate from college next year.

Shawn sẽ tốt nghiệp đại học vào năm tới.

shawn has a great sense of humor.

Shawn có khiếu hài hước rất tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay