shebeen

[Mỹ]/ʃəˈbiːn/
[Anh]/ʃəˈbiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quán bar không có giấy phép; quán bar hạng thấp hoặc ngầm
Word Forms
số nhiềushebeens

Cụm từ & Cách kết hợp

local shebeen

shebeen địa phương

hidden shebeen

shebeen ẩn

shebeen culture

văn hóa shebeen

shebeen owner

chủ sở hữu shebeen

shebeen style

phong cách shebeen

shebeen nights

đêm shebeen

shebeen vibes

không khí shebeen

shebeen scene

bối cảnh shebeen

shebeen experience

trải nghiệm shebeen

shebeen party

tiệc shebeen

Câu ví dụ

they gathered at the local shebeen to celebrate the weekend.

Họ đã tụ tập tại quán shebeen địa phương để ăn mừng cuối tuần.

he often spends his evenings in a shebeen with friends.

Anh ấy thường dành những buổi tối của mình ở một quán shebeen với bạn bè.

the shebeen was filled with laughter and music.

Quán shebeen tràn ngập tiếng cười và âm nhạc.

she found a hidden shebeen in the back alleys of the city.

Cô ấy tìm thấy một quán shebeen ẩn náu trong những con hẻm sau của thành phố.

they served the best local brews at the shebeen.

Họ phục vụ những loại đồ uống địa phương ngon nhất tại quán shebeen.

after work, the shebeen was the perfect place to unwind.

Sau giờ làm việc, quán shebeen là nơi hoàn hảo để thư giãn.

the shebeen had a cozy atmosphere that welcomed everyone.

Quán shebeen có một không khí ấm cúng chào đón mọi người.

local musicians often perform at the shebeen on weekends.

Các nhạc sĩ địa phương thường biểu diễn tại quán shebeen vào cuối tuần.

they discussed politics over drinks at the shebeen.

Họ thảo luận về chính trị trong khi uống tại quán shebeen.

the shebeen was known for its friendly bartenders.

Quán shebeen nổi tiếng với những người pha chế thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay