gleaming sheen
ánh sáng lấp lánh
metallic sheen
ánh kim
soft sheen
ánh sáng dịu nhẹ
a nice sheen on the furniture
một lớp bóng đẹp trên đồ nội thất
the sheen of old satin in candlelight.
Độ bóng của lụa satin cũ dưới ánh nến.
The surface glossiness of ceramic ware after glazing, especially the metallic sheen of lusterware.
Độ bóng bề mặt của đồ gốm sau khi tráng men, đặc biệt là ánh kim của lusterware.
Although they were out in the burbs, they wanted to keep a measure of the sheen of their downtown life – martinis on the veranda, not tea parties in the garden.
Mặc dù họ ở ngoại ô, nhưng họ muốn giữ lại một chút ánh hào quang của cuộc sống ở khu trung tâm thành phố của họ - uống rượu martini trên hành lang, không phải các buổi tiệc trà trong vườn.
Patterns in Nature: Lava Pahoehoe lava, the hottest Hawaiian lava type, may darken into ropy strands or wrinkle into silver-sheened taffy, such as this flow in Hawai'i Volcanoes National Park.
Các hoa văn trong thiên nhiên: Dung nham Pahoehoe, loại dung nham Hawaii nóng nhất, có thể sẫm lại thành những sợi dây hoặc nhăn nheo thành taffy ánh bạc, chẳng hạn như dòng dung nham này tại Vườn quốc gia núi lửa Hawaii.
The car's sheen was restored after a thorough wash and wax.
Độ bóng của chiếc xe đã được khôi phục sau khi rửa và đánh bóng kỹ lưỡng.
The silver jewelry had a beautiful sheen that caught everyone's eye.
Đồ trang sức bằng bạc có độ bóng đẹp mê ly khiến ai cũng phải trầm trồ.
His shoes had a glossy sheen that made them look brand new.
Đôi giày của anh ấy có độ bóng đẹp khiến chúng trông như mới.
The silk fabric had a luxurious sheen that made it stand out.
Vải lụa có độ bóng sang trọng khiến nó trở nên nổi bật.
The chef brushed the pastries with egg wash to give them a golden sheen.
Thợ đầu bếp phết bánh ngọt bằng lòng trứng để tạo cho chúng một độ bóng màu vàng.
The actor's hair had a glossy sheen under the stage lights.
Tóc diễn viên có độ bóng đẹp dưới ánh đèn sân khấu.
The fresh coat of paint on the walls gave them a smooth sheen.
Lớp sơn mới trên tường khiến chúng có độ bóng mịn màng.
The lake had a beautiful sheen as the sun set over the horizon.
Hồ nước có độ bóng đẹp khi mặt trời lặn xuống đường chân trời.
The diamond ring sparkled with a brilliant sheen in the sunlight.
Chiếc nhẫn kim cương lấp lánh với độ bóng rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời.
The polished marble floors had a stunning sheen that reflected the light.
Sàn đá cẩm thạch được đánh bóng có độ bóng tuyệt đẹp phản chiếu ánh sáng.
gleaming sheen
ánh sáng lấp lánh
metallic sheen
ánh kim
soft sheen
ánh sáng dịu nhẹ
a nice sheen on the furniture
một lớp bóng đẹp trên đồ nội thất
the sheen of old satin in candlelight.
Độ bóng của lụa satin cũ dưới ánh nến.
The surface glossiness of ceramic ware after glazing, especially the metallic sheen of lusterware.
Độ bóng bề mặt của đồ gốm sau khi tráng men, đặc biệt là ánh kim của lusterware.
Although they were out in the burbs, they wanted to keep a measure of the sheen of their downtown life – martinis on the veranda, not tea parties in the garden.
Mặc dù họ ở ngoại ô, nhưng họ muốn giữ lại một chút ánh hào quang của cuộc sống ở khu trung tâm thành phố của họ - uống rượu martini trên hành lang, không phải các buổi tiệc trà trong vườn.
Patterns in Nature: Lava Pahoehoe lava, the hottest Hawaiian lava type, may darken into ropy strands or wrinkle into silver-sheened taffy, such as this flow in Hawai'i Volcanoes National Park.
Các hoa văn trong thiên nhiên: Dung nham Pahoehoe, loại dung nham Hawaii nóng nhất, có thể sẫm lại thành những sợi dây hoặc nhăn nheo thành taffy ánh bạc, chẳng hạn như dòng dung nham này tại Vườn quốc gia núi lửa Hawaii.
The car's sheen was restored after a thorough wash and wax.
Độ bóng của chiếc xe đã được khôi phục sau khi rửa và đánh bóng kỹ lưỡng.
The silver jewelry had a beautiful sheen that caught everyone's eye.
Đồ trang sức bằng bạc có độ bóng đẹp mê ly khiến ai cũng phải trầm trồ.
His shoes had a glossy sheen that made them look brand new.
Đôi giày của anh ấy có độ bóng đẹp khiến chúng trông như mới.
The silk fabric had a luxurious sheen that made it stand out.
Vải lụa có độ bóng sang trọng khiến nó trở nên nổi bật.
The chef brushed the pastries with egg wash to give them a golden sheen.
Thợ đầu bếp phết bánh ngọt bằng lòng trứng để tạo cho chúng một độ bóng màu vàng.
The actor's hair had a glossy sheen under the stage lights.
Tóc diễn viên có độ bóng đẹp dưới ánh đèn sân khấu.
The fresh coat of paint on the walls gave them a smooth sheen.
Lớp sơn mới trên tường khiến chúng có độ bóng mịn màng.
The lake had a beautiful sheen as the sun set over the horizon.
Hồ nước có độ bóng đẹp khi mặt trời lặn xuống đường chân trời.
The diamond ring sparkled with a brilliant sheen in the sunlight.
Chiếc nhẫn kim cương lấp lánh với độ bóng rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời.
The polished marble floors had a stunning sheen that reflected the light.
Sàn đá cẩm thạch được đánh bóng có độ bóng tuyệt đẹp phản chiếu ánh sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay