sheeny

[Mỹ]/ˈʃiːni/
[Anh]/ˈʃiːni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.bóng; sáng bóng
n.Do Thái (tiếng lóng)
Word Forms
số nhiềusheenies

Cụm từ & Cách kết hợp

sheeny surface

bề mặt bóng

sheeny appearance

vẻ ngoài bóng bẩy

sheeny texture

bề mặt/kết cấu bóng

sheeny finish

lớp hoàn thiện bóng

sheeny hair

tóc bóng

sheeny fabric

vải bóng

sheeny coat

lớp bóng

sheeny glow

bóng đẹp

sheeny skin

làn da bóng

Câu ví dụ

her hair looked sheeny under the sunlight.

tóc của cô ấy trông bóng mượt dưới ánh nắng mặt trời.

the sheeny surface of the lake reflected the sky.

mặt nước bóng mượt của hồ phản chiếu bầu trời.

he wore a sheeny jacket to the party.

anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác bóng mượt đến bữa tiệc.

the sheeny finish of the car caught everyone's attention.

lớp hoàn thiện bóng mượt của chiếc xe đã thu hút sự chú ý của mọi người.

she applied a sheeny gloss to her lips.

cô ấy đã thoa một lớp bóng mượt lên môi.

the fabric has a sheeny texture that feels luxurious.

vải có kết cấu bóng mượt mang lại cảm giác sang trọng.

they decorated the room with sheeny balloons.

họ trang trí căn phòng bằng những quả bóng bóng mượt.

the sheeny tiles added elegance to the bathroom.

những viên gạch bóng mượt đã thêm sự thanh lịch vào phòng tắm.

his sheeny smile made everyone feel at ease.

nụ cười bóng mượt của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

the sheeny wrapping paper made the gift look special.

giấy gói quà bóng mượt khiến món quà trở nên đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay