sheepshearing season
mùa cắt lông cừu
sheepshearing time
thời gian cắt lông cừu
sheepshearing festival
lễ hội cắt lông cừu
sheepshearing day
ngày cắt lông cừu
first sheepshearing
lần cắt lông cừu đầu tiên
annual sheepshearing
cắt lông cừu hàng năm
sheepshearing ceremony
lễ cắt lông cừu
traditional sheepshearing
cắt lông cừu truyền thống
sheepshearing work
công việc cắt lông cừu
sheepshearing tools
các công cụ cắt lông cừu
sheepshearing season
mùa cắt lông cừu
sheepshearing time
thời gian cắt lông cừu
sheepshearing festival
lễ hội cắt lông cừu
sheepshearing day
ngày cắt lông cừu
first sheepshearing
lần cắt lông cừu đầu tiên
annual sheepshearing
cắt lông cừu hàng năm
sheepshearing ceremony
lễ cắt lông cừu
traditional sheepshearing
cắt lông cừu truyền thống
sheepshearing work
công việc cắt lông cừu
sheepshearing tools
các công cụ cắt lông cừu
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now