sheepwalk dance
múa đi bộ của cừu
sheepwalk path
đường đi bộ của cừu
sheepwalk style
phong cách đi bộ của cừu
sheepwalk routine
thói quen đi bộ của cừu
sheepwalk event
sự kiện đi bộ của cừu
sheepwalk festival
lễ hội đi bộ của cừu
sheepwalk technique
kỹ thuật đi bộ của cừu
sheepwalk performance
biểu diễn đi bộ của cừu
sheepwalk competition
cuộc thi đi bộ của cừu
sheepwalk show
buổi biểu diễn đi bộ của cừu
sheepwalk is a popular activity in rural areas.
sheepwalk là một hoạt động phổ biến ở các vùng nông thôn.
during the festival, we will sheepwalk through the fields.
trong suốt lễ hội, chúng tôi sẽ đi dạo với cừu qua các cánh đồng.
children love to sheepwalk with their parents.
trẻ em thích đi dạo với cừu cùng với bố mẹ của chúng.
sheepwalk helps in managing the flock effectively.
sheepwalk giúp quản lý đàn cừu một cách hiệu quả.
farmers often use sheepwalk to guide their sheep.
nông dân thường sử dụng sheepwalk để hướng dẫn đàn cừu của họ.
we learned about sheepwalk techniques in our agriculture class.
chúng tôi đã học về các kỹ thuật sheepwalk trong lớp học nông nghiệp của chúng tôi.
sheepwalk can be a fun way to spend time outdoors.
sheepwalk có thể là một cách thú vị để dành thời gian ngoài trời.
observing a sheepwalk can be quite relaxing.
xem một sheepwalk có thể khá thư giãn.
sheepwalk is essential for the health of the animals.
sheepwalk rất quan trọng cho sức khỏe của động vật.
in spring, we often sheepwalk to the new pasture.
vào mùa xuân, chúng tôi thường đi dạo với cừu đến đồng cỏ mới.
sheepwalk dance
múa đi bộ của cừu
sheepwalk path
đường đi bộ của cừu
sheepwalk style
phong cách đi bộ của cừu
sheepwalk routine
thói quen đi bộ của cừu
sheepwalk event
sự kiện đi bộ của cừu
sheepwalk festival
lễ hội đi bộ của cừu
sheepwalk technique
kỹ thuật đi bộ của cừu
sheepwalk performance
biểu diễn đi bộ của cừu
sheepwalk competition
cuộc thi đi bộ của cừu
sheepwalk show
buổi biểu diễn đi bộ của cừu
sheepwalk is a popular activity in rural areas.
sheepwalk là một hoạt động phổ biến ở các vùng nông thôn.
during the festival, we will sheepwalk through the fields.
trong suốt lễ hội, chúng tôi sẽ đi dạo với cừu qua các cánh đồng.
children love to sheepwalk with their parents.
trẻ em thích đi dạo với cừu cùng với bố mẹ của chúng.
sheepwalk helps in managing the flock effectively.
sheepwalk giúp quản lý đàn cừu một cách hiệu quả.
farmers often use sheepwalk to guide their sheep.
nông dân thường sử dụng sheepwalk để hướng dẫn đàn cừu của họ.
we learned about sheepwalk techniques in our agriculture class.
chúng tôi đã học về các kỹ thuật sheepwalk trong lớp học nông nghiệp của chúng tôi.
sheepwalk can be a fun way to spend time outdoors.
sheepwalk có thể là một cách thú vị để dành thời gian ngoài trời.
observing a sheepwalk can be quite relaxing.
xem một sheepwalk có thể khá thư giãn.
sheepwalk is essential for the health of the animals.
sheepwalk rất quan trọng cho sức khỏe của động vật.
in spring, we often sheepwalk to the new pasture.
vào mùa xuân, chúng tôi thường đi dạo với cừu đến đồng cỏ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay