sheering wind
gió cắt
sheering force
lực cắt
sheering action
tác động cắt
sheering stress
ứng suất cắt
sheering edge
mặt cắt
sheering tool
dụng cụ cắt
sheering plate
đĩa cắt
sheering machine
máy cắt
sheering process
quy trình cắt
sheering operation
hoạt động cắt
sheering sheep is an essential part of wool production.
Việc cắt tỉa cừu là một phần thiết yếu của quá trình sản xuất len.
the farmer is sheering the flock in preparation for winter.
Người nông dân đang cắt tỉa đàn cừu để chuẩn bị cho mùa đông.
sheering requires skill to avoid hurting the animals.
Cắt tỉa đòi hỏi kỹ năng để tránh làm tổn thương động vật.
after sheering, the wool needs to be cleaned and sorted.
Sau khi cắt tỉa, len cần được làm sạch và phân loại.
many farmers attend workshops to improve their sheering techniques.
Nhiều nông dân tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ thuật cắt tỉa của họ.
sheering season usually occurs in late spring.
Mùa cắt tỉa thường xảy ra vào cuối mùa xuân.
proper sheering can enhance the quality of the wool.
Cắt tỉa đúng cách có thể nâng cao chất lượng len.
sheering can be a labor-intensive process.
Cắt tỉa có thể là một quá trình tốn nhiều công sức.
veterinarians often advise on the best practices for sheering.
Các bác sĩ thú y thường tư vấn về các phương pháp tốt nhất để cắt tỉa.
sheering tools must be regularly maintained for efficiency.
Các dụng cụ cắt tỉa phải được bảo trì thường xuyên để đạt hiệu quả.
sheering wind
gió cắt
sheering force
lực cắt
sheering action
tác động cắt
sheering stress
ứng suất cắt
sheering edge
mặt cắt
sheering tool
dụng cụ cắt
sheering plate
đĩa cắt
sheering machine
máy cắt
sheering process
quy trình cắt
sheering operation
hoạt động cắt
sheering sheep is an essential part of wool production.
Việc cắt tỉa cừu là một phần thiết yếu của quá trình sản xuất len.
the farmer is sheering the flock in preparation for winter.
Người nông dân đang cắt tỉa đàn cừu để chuẩn bị cho mùa đông.
sheering requires skill to avoid hurting the animals.
Cắt tỉa đòi hỏi kỹ năng để tránh làm tổn thương động vật.
after sheering, the wool needs to be cleaned and sorted.
Sau khi cắt tỉa, len cần được làm sạch và phân loại.
many farmers attend workshops to improve their sheering techniques.
Nhiều nông dân tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ thuật cắt tỉa của họ.
sheering season usually occurs in late spring.
Mùa cắt tỉa thường xảy ra vào cuối mùa xuân.
proper sheering can enhance the quality of the wool.
Cắt tỉa đúng cách có thể nâng cao chất lượng len.
sheering can be a labor-intensive process.
Cắt tỉa có thể là một quá trình tốn nhiều công sức.
veterinarians often advise on the best practices for sheering.
Các bác sĩ thú y thường tư vấn về các phương pháp tốt nhất để cắt tỉa.
sheering tools must be regularly maintained for efficiency.
Các dụng cụ cắt tỉa phải được bảo trì thường xuyên để đạt hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay