sheikah

[Mỹ]//ˈʃiː.ə.kə//
[Anh]//ˈʃiː.ə.kə//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

sheikah leader

sheikah guard

sheikah temple

sheikah warrior

sheikah shield

sheikah legend

sheikah lore

sheikah relic

sheikah scout

sheikah shrine

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay