| số nhiều | sheilings |
she is shielding her eyes from the bright sunlight.
Cô ấy đang che mắt khỏi ánh nắng chói chang.
the protective shielding prevents radiation exposure.
Lớp chắn bảo vệ ngăn ngừa tiếp xúc tia bức xạ.
the athlete wore a face shielding during practice.
Vận động viên đeo mặt nạ chắn trong lúc tập luyện.
this material provides excellent heat shielding.
Vật liệu này cung cấp khả năng cách nhiệt rất tốt.
the government's shielding policies protect local industries.
Các chính sách chắn bảo vệ của chính phủ bảo vệ các ngành công nghiệp địa phương.
sheiling the children from harm is a parent's duty.
the metal shielding blocks electromagnetic interference.
Lớp chắn kim loại ngăn chặn nhiễu điện từ.
the sunscreen offers uv shielding for your skin.
Chất chống nắng cung cấp khả năng chắn tia UV cho da bạn.
the company uses noise shielding in their factory.
Công ty sử dụng lớp chắn tiếng ồn trong nhà máy của họ.
his body language was shielding him from the criticism.
Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy đang che chắn anh ấy khỏi sự chỉ trích.
the umbrella provides shielding against rain.
Cái ô cung cấp khả năng chắn mưa.
the curtain acts as a light shielding device.
Chiếc rèm đóng vai trò như một thiết bị chắn ánh sáng.
she is shielding her eyes from the bright sunlight.
Cô ấy đang che mắt khỏi ánh nắng chói chang.
the protective shielding prevents radiation exposure.
Lớp chắn bảo vệ ngăn ngừa tiếp xúc tia bức xạ.
the athlete wore a face shielding during practice.
Vận động viên đeo mặt nạ chắn trong lúc tập luyện.
this material provides excellent heat shielding.
Vật liệu này cung cấp khả năng cách nhiệt rất tốt.
the government's shielding policies protect local industries.
Các chính sách chắn bảo vệ của chính phủ bảo vệ các ngành công nghiệp địa phương.
sheiling the children from harm is a parent's duty.
the metal shielding blocks electromagnetic interference.
Lớp chắn kim loại ngăn chặn nhiễu điện từ.
the sunscreen offers uv shielding for your skin.
Chất chống nắng cung cấp khả năng chắn tia UV cho da bạn.
the company uses noise shielding in their factory.
Công ty sử dụng lớp chắn tiếng ồn trong nhà máy của họ.
his body language was shielding him from the criticism.
Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy đang che chắn anh ấy khỏi sự chỉ trích.
the umbrella provides shielding against rain.
Cái ô cung cấp khả năng chắn mưa.
the curtain acts as a light shielding device.
Chiếc rèm đóng vai trò như một thiết bị chắn ánh sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay