sheldonian

[Mỹ]/ˈʃeldəniə/
[Anh]/ˈʃeldəniə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sheldonian (tên riêng) - một tên địa điểm, đặc biệt chỉ đến Nhà hát Sheldonian tại Oxford, Anh.
Các dạng của từ
số nhiềusheldonians

Cụm từ & Cách kết hợp

sheldonian theatre

Thính phòng Sheldonian

the sheldonian

The Sheldonian

sheldonian concert

Hoàng tử Sheldonian

sheldonian event

Sự kiện Sheldonian

sheldonian ceremony

Lễ nghi Sheldonian

sheldonian lecture

Bài giảng Sheldonian

sheldonian performance

Biểu diễn Sheldonian

sheldonian meeting

Họp Sheldonian

sheldonian address

Địa chỉ Sheldonian

sheldonian gathering

Tập trung Sheldonian

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay