Shellfish are good to eat.
Hải sản rất ngon để ăn.
The idea of eating raw shellfish nauseates me.
Ý nghĩ về việc ăn hải sản sống khiến tôi cảm thấy buồn nôn.
shellfish, Chlamys farreri, Scapharca subcrenata, cellular immunity,humoral immunity, haemocyte.
hải sản, Chlamys farreri, Scapharca subcrenata, miễn dịch tế bào, miễn dịch dịch thể, tế bào máu.
Fresh and deep frozen seafood products Shellfish, crustaceans, botargo, frozen fish, salt water...
Các sản phẩm hải sản tươi sống và đông lạnh: Hàu, tôm, cua, trứng cá muối, cá đông lạnh, nước mặn...
I love eating shellfish like shrimp and crab.
Tôi thích ăn hải sản như tôm và cua.
She is allergic to shellfish, so she can't eat them.
Cô ấy bị dị ứng với hải sản, vì vậy cô ấy không thể ăn chúng.
The restaurant serves a variety of shellfish dishes.
Nhà hàng phục vụ nhiều món ăn hải sản khác nhau.
Shellfish are a good source of protein.
Hải sản là một nguồn protein tốt.
I prefer shellfish over fish.
Tôi thích hải sản hơn là cá.
Shellfish can be cooked in many different ways.
Hải sản có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau.
The shellfish market is bustling with activity.
Chợ hải sản nhộn nhịp với nhiều hoạt động.
She ordered a platter of assorted shellfish.
Cô ấy đã gọi một đĩa hải sản trộn.
We went to the beach to collect shellfish.
Chúng tôi đến bãi biển để thu thập hải sản.
The dish is garnished with fresh shellfish.
Món ăn được trang trí với hải sản tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay