shellfish-like appearance
ngoại hình giống vỏ sò
shellfish-like crustacean
động vật giáp xác giống vỏ sò
shellfish-like texture
cấu trúc giống vỏ sò
shellfish-like flavor
vị giống vỏ sò
shellfish-like structure
cấu trúc giống vỏ sò
looking shellfish-like
trông giống vỏ sò
shellfish-like forms
dạng giống vỏ sò
shellfish-like shells
vỏ giống vỏ sò
with a shellfish-like
với đặc điểm giống vỏ sò
shellfish-like qualities
các đặc tính giống vỏ sò
the creature had a shellfish-like appearance, with a hard, ridged shell.
Con vật có vẻ ngoài giống như một loài sinh vật có vỏ, với một lớp vỏ cứng và có gợn sóng.
its movements were surprisingly agile, despite its shellfish-like form.
Di chuyển của nó lại bất ngờ linh hoạt, bất chấp hình dạng giống như sinh vật có vỏ của nó.
the artist sculpted a beautiful statue with shellfish-like details.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một bức tượng đẹp với các chi tiết giống như sinh vật có vỏ.
the alien lifeform exhibited a shellfish-like structure on its back.
Loài sinh vật ngoài hành tinh này thể hiện một cấu trúc giống như sinh vật có vỏ trên lưng nó.
the fossil showed a shellfish-like organism from the jurassic period.
Chiếc hóa thạch cho thấy một sinh vật giống như sinh vật có vỏ từ thời kỳ Jurasie.
the robot's arm was designed with a shellfish-like grip for delicate tasks.
Chiếc tay của robot được thiết kế với một cách cầm nắm giống như sinh vật có vỏ để thực hiện các nhiệm vụ tinh tế.
the jewelry featured a shellfish-like motif, incorporating swirling patterns.
Trang sức này có họa tiết giống như sinh vật có vỏ, kết hợp các mẫu xoáy.
the building's facade incorporated shellfish-like panels for a unique aesthetic.
Phần mặt tiền của tòa nhà đã sử dụng các tấm panel giống như sinh vật có vỏ để tạo ra một vẻ đẹp độc đáo.
the coral reef teemed with life, showcasing various shellfish-like creatures.
Rạn san hô đầy sức sống, trưng bày nhiều loài sinh vật giống như sinh vật có vỏ.
the designer envisioned a shellfish-like housing structure for the project.
Nhà thiết kế đã hình dung ra một cấu trúc nhà ở giống như sinh vật có vỏ cho dự án.
the texture of the fabric resembled a shellfish-like surface, smooth and cool.
Chất liệu vải có kết cấu giống như bề mặt của sinh vật có vỏ, mịn và mát.
shellfish-like appearance
ngoại hình giống vỏ sò
shellfish-like crustacean
động vật giáp xác giống vỏ sò
shellfish-like texture
cấu trúc giống vỏ sò
shellfish-like flavor
vị giống vỏ sò
shellfish-like structure
cấu trúc giống vỏ sò
looking shellfish-like
trông giống vỏ sò
shellfish-like forms
dạng giống vỏ sò
shellfish-like shells
vỏ giống vỏ sò
with a shellfish-like
với đặc điểm giống vỏ sò
shellfish-like qualities
các đặc tính giống vỏ sò
the creature had a shellfish-like appearance, with a hard, ridged shell.
Con vật có vẻ ngoài giống như một loài sinh vật có vỏ, với một lớp vỏ cứng và có gợn sóng.
its movements were surprisingly agile, despite its shellfish-like form.
Di chuyển của nó lại bất ngờ linh hoạt, bất chấp hình dạng giống như sinh vật có vỏ của nó.
the artist sculpted a beautiful statue with shellfish-like details.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một bức tượng đẹp với các chi tiết giống như sinh vật có vỏ.
the alien lifeform exhibited a shellfish-like structure on its back.
Loài sinh vật ngoài hành tinh này thể hiện một cấu trúc giống như sinh vật có vỏ trên lưng nó.
the fossil showed a shellfish-like organism from the jurassic period.
Chiếc hóa thạch cho thấy một sinh vật giống như sinh vật có vỏ từ thời kỳ Jurasie.
the robot's arm was designed with a shellfish-like grip for delicate tasks.
Chiếc tay của robot được thiết kế với một cách cầm nắm giống như sinh vật có vỏ để thực hiện các nhiệm vụ tinh tế.
the jewelry featured a shellfish-like motif, incorporating swirling patterns.
Trang sức này có họa tiết giống như sinh vật có vỏ, kết hợp các mẫu xoáy.
the building's facade incorporated shellfish-like panels for a unique aesthetic.
Phần mặt tiền của tòa nhà đã sử dụng các tấm panel giống như sinh vật có vỏ để tạo ra một vẻ đẹp độc đáo.
the coral reef teemed with life, showcasing various shellfish-like creatures.
Rạn san hô đầy sức sống, trưng bày nhiều loài sinh vật giống như sinh vật có vỏ.
the designer envisioned a shellfish-like housing structure for the project.
Nhà thiết kế đã hình dung ra một cấu trúc nhà ở giống như sinh vật có vỏ cho dự án.
the texture of the fabric resembled a shellfish-like surface, smooth and cool.
Chất liệu vải có kết cấu giống như bề mặt của sinh vật có vỏ, mịn và mát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay