shenzhen

[Mỹ]/ʃənˈdʒɛn/
[Anh]/ʃɛnˈdʒɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố lớn ở Trung Quốc, nổi tiếng với sự phát triển nhanh chóng và ngành công nghệ

Cụm từ & Cách kết hợp

shenzhen market

thị trường Shenzhen

shenzhen technology

công nghệ Shenzhen

shenzhen investment

đầu tư Shenzhen

shenzhen development

phát triển Shenzhen

shenzhen airport

sân bay Shenzhen

shenzhen culture

văn hóa Shenzhen

shenzhen economy

kinh tế Shenzhen

shenzhen design

thiết kế Shenzhen

shenzhen conference

hội nghị Shenzhen

shenzhen skyline

dòng chân trời Shenzhen

Câu ví dụ

shenzhen is known for its rapid economic growth.

thâm quyến nổi tiếng với sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.

many tech companies are based in shenzhen.

nhiều công ty công nghệ có trụ sở tại thâm quyến.

shenzhen has a vibrant nightlife scene.

thâm quyến có một cuộc sống về đêm sôi động.

visitors can enjoy delicious street food in shenzhen.

du khách có thể thưởng thức những món ăn đường phố ngon ở thâm quyến.

shenzhen is a hub for innovation and technology.

thâm quyến là trung tâm của đổi mới và công nghệ.

the shenzhen metro system is very convenient.

hệ thống tàu điện ngầm Thâm Quyến rất tiện lợi.

shenzhen hosts many international trade fairs.

thâm quyến tổ chức nhiều hội chợ thương mại quốc tế.

shenzhen is famous for its beautiful parks.

thâm quyến nổi tiếng với những công viên đẹp của nó.

living in shenzhen offers a unique cultural experience.

sống ở thâm quyến mang đến một trải nghiệm văn hóa độc đáo.

shenzhen's skyline is impressive and modern.

dòng chân trời của thâm quyến ấn tượng và hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay