shepherdessed

[US]/'ʃepədɪs/
[UK]/ˌʃɛpɚ'dɛs/
Frequency: Very High

Translation

n. một người phụ nữ chăn dắt và chăm sóc cừu, chịu trách nhiệm về sự chăm sóc và phúc lợi của chúng.

Phrases & Collocations

rural shepherdess

Người chăn cừu nông thôn

Example Sentences

The shepherdess led her flock of sheep to graze in the meadow.

Người chăn cừu dẫn đàn cừu của mình đến ăn cỏ trên đồng cỏ.

The shepherdess used a crook to guide her sheep.

Người chăn cừu sử dụng một cây gậy để dẫn dắt đàn cừu.

The shepherdess wore a straw hat to shield her face from the sun.

Người chăn cừu đội một chiếc mũ cói để che mặt khỏi ánh nắng.

The shepherdess whistled a tune to call her sheep back.

Người chăn cừu huýt sáo một giai điệu để gọi đàn cừu về.

The shepherdess lived a simple life in the countryside.

Người chăn cừu sống một cuộc sống giản dị ở vùng nông thôn.

The shepherdess knitted woolen socks during the winter months.

Người chăn cừu đan tất len trong những tháng mùa đông.

The shepherdess carried a water bottle to stay hydrated while tending to her flock.

Người chăn cừu mang theo một chai nước để giữ đủ nước trong khi chăm sóc đàn cừu.

The shepherdess built a small shelter for her sheep to seek refuge from the rain.

Người chăn cừu xây một nơi trú ẩn nhỏ cho đàn cừu của mình để tránh mưa.

The shepherdess sang traditional folk songs while watching over her flock.

Người chăn cừu hát những bài hát dân gian truyền thống trong khi theo dõi đàn cừu.

The shepherdess relied on her loyal sheepdog to help protect the flock.

Người chăn cừu dựa vào chú chó chăn cừu trung thành của mình để giúp bảo vệ đàn cừu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now