gentle shepherdesses
những người chăn cừu hiền lành
brave shepherdesses
những người chăn cừu dũng cảm
lovely shepherdesses
những người chăn cừu đáng yêu
young shepherdesses
những người chăn cừu trẻ tuổi
skilled shepherdesses
những người chăn cừu lành nghề
playful shepherdesses
những người chăn cừu tinh nghịch
wise shepherdesses
những người chăn cừu khôn ngoan
charming shepherdesses
những người chăn cừu quyến rũ
dedicated shepherdesses
những người chăn cừu tận tâm
happy shepherdesses
những người chăn cừu hạnh phúc
shepherdesses play a vital role in rural communities.
những người chăn cừu đóng vai trò quan trọng trong các cộng đồng nông thôn.
many shepherdesses are skilled in animal husbandry.
nhiều người chăn cừu có kỹ năng trong chăn nuôi động vật.
shepherdesses often work long hours in the fields.
những người chăn cừu thường làm việc nhiều giờ trong các cánh đồng.
in some cultures, shepherdesses are celebrated in folklore.
trong một số nền văn hóa, những người chăn cừu được tôn vinh trong dân ca.
shepherdesses must be knowledgeable about the weather.
những người chăn cừu phải có kiến thức về thời tiết.
many young girls aspire to become shepherdesses.
nhiều cô gái trẻ khao khát trở thành người chăn cừu.
shepherdesses often develop strong bonds with their flocks.
những người chăn cừu thường phát triển mối liên kết mạnh mẽ với đàn cừu của họ.
training for shepherdesses includes learning to handle livestock.
việc đào tạo cho những người chăn cừu bao gồm học cách xử lý gia súc.
shepherdesses are known for their resilience and hard work.
những người chăn cừu nổi tiếng với sự kiên cường và chăm chỉ của họ.
some shepherdesses use dogs to help manage their sheep.
một số người chăn cừu sử dụng chó để giúp quản lý cừu của họ.
gentle shepherdesses
những người chăn cừu hiền lành
brave shepherdesses
những người chăn cừu dũng cảm
lovely shepherdesses
những người chăn cừu đáng yêu
young shepherdesses
những người chăn cừu trẻ tuổi
skilled shepherdesses
những người chăn cừu lành nghề
playful shepherdesses
những người chăn cừu tinh nghịch
wise shepherdesses
những người chăn cừu khôn ngoan
charming shepherdesses
những người chăn cừu quyến rũ
dedicated shepherdesses
những người chăn cừu tận tâm
happy shepherdesses
những người chăn cừu hạnh phúc
shepherdesses play a vital role in rural communities.
những người chăn cừu đóng vai trò quan trọng trong các cộng đồng nông thôn.
many shepherdesses are skilled in animal husbandry.
nhiều người chăn cừu có kỹ năng trong chăn nuôi động vật.
shepherdesses often work long hours in the fields.
những người chăn cừu thường làm việc nhiều giờ trong các cánh đồng.
in some cultures, shepherdesses are celebrated in folklore.
trong một số nền văn hóa, những người chăn cừu được tôn vinh trong dân ca.
shepherdesses must be knowledgeable about the weather.
những người chăn cừu phải có kiến thức về thời tiết.
many young girls aspire to become shepherdesses.
nhiều cô gái trẻ khao khát trở thành người chăn cừu.
shepherdesses often develop strong bonds with their flocks.
những người chăn cừu thường phát triển mối liên kết mạnh mẽ với đàn cừu của họ.
training for shepherdesses includes learning to handle livestock.
việc đào tạo cho những người chăn cừu bao gồm học cách xử lý gia súc.
shepherdesses are known for their resilience and hard work.
những người chăn cừu nổi tiếng với sự kiên cường và chăm chỉ của họ.
some shepherdesses use dogs to help manage their sheep.
một số người chăn cừu sử dụng chó để giúp quản lý cừu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay