the sheriffships in the western territories were often passed down through families.
Các chức vụ sheriff ở các vùng phía tây thường được truyền lại trong các gia đình.
several sheriffships became vacant after the sudden resignation of the lawmen.
Một số chức vụ sheriff trở thành trống sau khi các viên chức pháp luật bất ngờ từ chức.
the governor awarded new sheriffships to loyal supporters.
Viên tổng thống trao các chức vụ sheriff mới cho những người ủng hộ trung thành.
historical records show that sheriffships were highly competitive positions.
Các hồ sơ lịch sử cho thấy rằng các chức vụ sheriff là các vị trí cạnh tranh cao.
the duties of sheriffships included maintaining order and collecting taxes.
Nhiệm vụ của các chức vụ sheriff bao gồm duy trì trật tự và thu thuế.
many sheriffships were established during the colonial period.
Nhiều chức vụ sheriff được thành lập trong thời kỳ thuộc địa.
the tenure of sheriffships varied depending on regional laws.
Thời gian nắm giữ các chức vụ sheriff thay đổi tùy thuộc vào luật pháp khu vực.
candidates for sheriffships had to meet strict eligibility requirements.
Các ứng cử viên cho các chức vụ sheriff phải đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện nghiêm ngặt.
the boundaries of sheriffships were clearly defined by the county lines.
Phạm vi của các chức vụ sheriff được xác định rõ ràng bởi các đường ranh giới quận.
some sheriffships were known for their corruption and inefficiency.
Một số chức vụ sheriff nổi tiếng với sự tham nhũng và kém hiệu quả.
sheriffships required holders to be familiar with local customs.
Các chức vụ sheriff yêu cầu người nắm giữ phải quen thuộc với phong tục địa phương.
the evolution of sheriffships reflected changes in administrative systems.
Sự phát triển của các chức vụ sheriff phản ánh những thay đổi trong các hệ thống hành chính.
the sheriffships in the western territories were often passed down through families.
Các chức vụ sheriff ở các vùng phía tây thường được truyền lại trong các gia đình.
several sheriffships became vacant after the sudden resignation of the lawmen.
Một số chức vụ sheriff trở thành trống sau khi các viên chức pháp luật bất ngờ từ chức.
the governor awarded new sheriffships to loyal supporters.
Viên tổng thống trao các chức vụ sheriff mới cho những người ủng hộ trung thành.
historical records show that sheriffships were highly competitive positions.
Các hồ sơ lịch sử cho thấy rằng các chức vụ sheriff là các vị trí cạnh tranh cao.
the duties of sheriffships included maintaining order and collecting taxes.
Nhiệm vụ của các chức vụ sheriff bao gồm duy trì trật tự và thu thuế.
many sheriffships were established during the colonial period.
Nhiều chức vụ sheriff được thành lập trong thời kỳ thuộc địa.
the tenure of sheriffships varied depending on regional laws.
Thời gian nắm giữ các chức vụ sheriff thay đổi tùy thuộc vào luật pháp khu vực.
candidates for sheriffships had to meet strict eligibility requirements.
Các ứng cử viên cho các chức vụ sheriff phải đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện nghiêm ngặt.
the boundaries of sheriffships were clearly defined by the county lines.
Phạm vi của các chức vụ sheriff được xác định rõ ràng bởi các đường ranh giới quận.
some sheriffships were known for their corruption and inefficiency.
Một số chức vụ sheriff nổi tiếng với sự tham nhũng và kém hiệu quả.
sheriffships required holders to be familiar with local customs.
Các chức vụ sheriff yêu cầu người nắm giữ phải quen thuộc với phong tục địa phương.
the evolution of sheriffships reflected changes in administrative systems.
Sự phát triển của các chức vụ sheriff phản ánh những thay đổi trong các hệ thống hành chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay