shibahs

[Mỹ]/ʃi'vɑ:/
[Anh]/'ʃivə/

Dịch

n.thời gian tang lễ bảy ngày trong Do Thái giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

shibahs are fun

shibahs rất thú vị

enjoy shibahs time

tận hưởng thời gian với shibahs

shibahs for everyone

shibahs cho tất cả mọi người

shibahs make memories

shibahs tạo ra những kỷ niệm

shibahs bring joy

shibahs mang lại niềm vui

shibahs are great

shibahs thật tuyệt vời

try shibahs today

hãy dùng thử shibahs ngay hôm nay

shibahs are amazing

shibahs thật tuyệt vời

shibahs in style

shibahs theo phong cách

shibahs unite us

shibahs gắn kết chúng ta

Câu ví dụ

shibahs are known for their loyalty.

Những chú Shiba thường được biết đến vì lòng trung thành của chúng.

many people love shibahs for their playful nature.

Nhiều người yêu thích Shiba vì tính cách nghịch ngợm của chúng.

shibahs require regular exercise to stay healthy.

Shiba cần tập thể dục thường xuyên để khỏe mạnh.

training shibahs can be a rewarding experience.

Huấn luyện Shiba có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

shibahs are great companions for active families.

Shiba là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình năng động.

owning a shibah requires commitment and care.

Sở hữu một chú Shiba đòi hỏi sự cam kết và chăm sóc.

shibahs have a thick coat that sheds seasonally.

Shiba có bộ lông dày rụng theo mùa.

socializing shibahs from a young age is important.

Việc giúp Shiba giao tiếp từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.

shibahs can be stubborn, so patience is key.

Shiba có thể bướng bỉnh, vì vậy sự kiên nhẫn là chìa khóa.

many shibahs enjoy playing in the snow.

Nhiều chú Shiba thích chơi trong tuyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay