| số nhiều | shielings |
shieling area
khu vực chăn nuôi
shieling season
mùa chăn nuôi
shieling practice
thực hành chăn nuôi
shieling culture
văn hóa chăn nuôi
shieling livestock
gia súc chăn nuôi
shieling management
quản lý chăn nuôi
shieling tradition
truyền thống chăn nuôi
shieling landscape
khung cảnh chăn nuôi
shieling methods
phương pháp chăn nuôi
shieling community
cộng đồng chăn nuôi
we stayed in a cozy shieling during our hike.
Chúng tôi đã ở lại một túp lều nhỏ ấm cúng trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the shieling offered stunning views of the mountains.
Túp lều nhỏ có tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi.
she decorated the shieling with local crafts.
Cô ấy trang trí túp lều nhỏ bằng đồ thủ công địa phương.
they built a shieling to escape the city noise.
Họ xây một túp lều nhỏ để trốn khỏi tiếng ồn của thành phố.
living in a shieling can be quite peaceful.
Sống trong một túp lều nhỏ có thể khá yên bình.
the shieling was a perfect retreat for writers.
Túp lều nhỏ là một nơi nghỉ dưỡng hoàn hảo cho các nhà văn.
we enjoyed a campfire near the shieling.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi đốt lửa trại gần túp lều nhỏ.
during summer, the shieling becomes a popular spot.
Mùa hè, túp lều nhỏ trở thành một điểm đến phổ biến.
he often reminisces about his time at the shieling.
Anh ấy thường hồi tưởng về thời gian của mình tại túp lều nhỏ.
the shieling was built with traditional materials.
Túp lều nhỏ được xây dựng bằng vật liệu truyền thống.
shieling area
khu vực chăn nuôi
shieling season
mùa chăn nuôi
shieling practice
thực hành chăn nuôi
shieling culture
văn hóa chăn nuôi
shieling livestock
gia súc chăn nuôi
shieling management
quản lý chăn nuôi
shieling tradition
truyền thống chăn nuôi
shieling landscape
khung cảnh chăn nuôi
shieling methods
phương pháp chăn nuôi
shieling community
cộng đồng chăn nuôi
we stayed in a cozy shieling during our hike.
Chúng tôi đã ở lại một túp lều nhỏ ấm cúng trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the shieling offered stunning views of the mountains.
Túp lều nhỏ có tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi.
she decorated the shieling with local crafts.
Cô ấy trang trí túp lều nhỏ bằng đồ thủ công địa phương.
they built a shieling to escape the city noise.
Họ xây một túp lều nhỏ để trốn khỏi tiếng ồn của thành phố.
living in a shieling can be quite peaceful.
Sống trong một túp lều nhỏ có thể khá yên bình.
the shieling was a perfect retreat for writers.
Túp lều nhỏ là một nơi nghỉ dưỡng hoàn hảo cho các nhà văn.
we enjoyed a campfire near the shieling.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi đốt lửa trại gần túp lều nhỏ.
during summer, the shieling becomes a popular spot.
Mùa hè, túp lều nhỏ trở thành một điểm đến phổ biến.
he often reminisces about his time at the shieling.
Anh ấy thường hồi tưởng về thời gian của mình tại túp lều nhỏ.
the shieling was built with traditional materials.
Túp lều nhỏ được xây dựng bằng vật liệu truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay