shies away
chạy trốn
shies from
chạy trốn khỏi
shies at
chạy trốn về phía
shies back
chạy trốn ngược lại
shies off
chạy trốn
shies up
chạy trốn lên
shies away from
chạy trốn khỏi
shies in
chạy trốn vào
shies out
chạy trốn ra
shies down
chạy trốn xuống
she shies away from public speaking.
Cô ấy ngại khi phải nói trước đám đông.
he shies at the thought of confrontation.
Anh ấy e ngại khi nghĩ đến đối đầu.
the cat shies from loud noises.
Con mèo sợ những tiếng động lớn.
she shies when asked to dance.
Cô ấy ngại khi được yêu cầu khiêu vũ.
he shies from taking risks.
Anh ấy ngại chấp nhận rủi ro.
children often shies from unfamiliar faces.
Trẻ em thường ngại những người lạ.
she shies away from making commitments.
Cô ấy ngại đưa ra những cam kết.
he shies from expressing his feelings.
Anh ấy ngại bày tỏ cảm xúc của mình.
some animals shies from human interaction.
Một số loài động vật ngại tương tác với con người.
she shies at the idea of traveling alone.
Cô ấy ngại ý tưởng đi du lịch một mình.
shies away
chạy trốn
shies from
chạy trốn khỏi
shies at
chạy trốn về phía
shies back
chạy trốn ngược lại
shies off
chạy trốn
shies up
chạy trốn lên
shies away from
chạy trốn khỏi
shies in
chạy trốn vào
shies out
chạy trốn ra
shies down
chạy trốn xuống
she shies away from public speaking.
Cô ấy ngại khi phải nói trước đám đông.
he shies at the thought of confrontation.
Anh ấy e ngại khi nghĩ đến đối đầu.
the cat shies from loud noises.
Con mèo sợ những tiếng động lớn.
she shies when asked to dance.
Cô ấy ngại khi được yêu cầu khiêu vũ.
he shies from taking risks.
Anh ấy ngại chấp nhận rủi ro.
children often shies from unfamiliar faces.
Trẻ em thường ngại những người lạ.
she shies away from making commitments.
Cô ấy ngại đưa ra những cam kết.
he shies from expressing his feelings.
Anh ấy ngại bày tỏ cảm xúc của mình.
some animals shies from human interaction.
Một số loài động vật ngại tương tác với con người.
she shies at the idea of traveling alone.
Cô ấy ngại ý tưởng đi du lịch một mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay