a shiftless lot of do-nothings.
một đám người vô dụng.
a shiftless lot of good-for-nothings.
một đám người vô ích.
studied in a shiftless way.
học một cách vô trách nhiệm.
shiftless, idle youth.See Synonyms at lazy
thanh niên vô dụng, nhàn rỗi. Xem Từ đồng nghĩa tại lazy
He was labeled as shiftless by his boss.
Ông chủ của anh ta đã gắn cho anh ta một cái mác là vô trách nhiệm.
Her shiftless attitude towards work caused her to lose her job.
Thái độ vô trách nhiệm của cô ấy đối với công việc đã khiến cô ấy mất việc.
The shiftless employee was always the last one to arrive at work.
Nhân viên vô trách nhiệm luôn là người đến muộn nhất khi đi làm.
His shiftless behavior is affecting the productivity of the team.
Hành vi vô trách nhiệm của anh ấy đang ảnh hưởng đến năng suất của nhóm.
The company cannot afford to keep shiftless employees.
Công ty không thể đủ khả năng giữ lại những nhân viên vô trách nhiệm.
She accused him of being shiftless and irresponsible.
Cô ấy buộc tội anh ta là vô trách nhiệm và vô nghĩa.
The shiftless student never completes his assignments on time.
Sinh viên vô trách nhiệm chưa bao giờ hoàn thành bài tập đúng hạn.
His shiftless attitude is holding him back from achieving his goals.
Thái độ vô trách nhiệm của anh ấy đang cản trở anh ấy đạt được mục tiêu của mình.
The shiftless attitude of the team leader is demotivating the entire team.
Thái độ vô trách nhiệm của người lãnh đạo nhóm đang làm giảm động lực của toàn bộ nhóm.
She decided to fire the shiftless employee to improve team efficiency.
Cô ấy quyết định sa thải nhân viên vô trách nhiệm để cải thiện hiệu quả của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay