shigelloses

[Mỹ]/ˌʃɪɡ.əˈloʊ.sɪs/
[Anh]/ˌʃɪɡ.əˈloʊ.sɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra tiêu chảy

Cụm từ & Cách kết hợp

shigellosis outbreak

bùng phát dịch tả lỵ

shigellosis symptoms

triệu chứng tả lỵ

shigellosis treatment

điều trị tả lỵ

shigellosis prevention

phòng ngừa tả lỵ

shigellosis transmission

lây truyền tả lỵ

shigellosis diagnosis

chẩn đoán tả lỵ

shigellosis infection

nghiễm tả lỵ

shigellosis cases

các trường hợp tả lỵ

shigellosis bacteria

vi khuẩn tả lỵ

shigellosis risk

nguy cơ tả lỵ

Câu ví dụ

shigellosis is caused by bacteria.

bệnh shigellosis do vi khuẩn gây ra.

symptoms of shigellosis include diarrhea.

các triệu chứng của bệnh shigellosis bao gồm tiêu chảy.

shigellosis can spread through contaminated food.

bệnh shigellosis có thể lây lan qua thực phẩm bị ô nhiễm.

it is important to wash hands to prevent shigellosis.

việc rửa tay là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh shigellosis.

travelers should be aware of shigellosis risks.

những người đi du lịch nên nhận thức được những rủi ro của bệnh shigellosis.

treatment for shigellosis often includes antibiotics.

việc điều trị bệnh shigellosis thường bao gồm kháng sinh.

shigellosis outbreaks can occur in crowded places.

các đợt bùng phát bệnh shigellosis có thể xảy ra ở những nơi đông đúc.

preventing shigellosis requires good hygiene practices.

ngăn ngừa bệnh shigellosis đòi hỏi các biện pháp vệ sinh tốt.

children are particularly vulnerable to shigellosis.

trẻ em đặc biệt dễ bị bệnh shigellosis.

shigellosis can lead to severe dehydration if untreated.

bệnh shigellosis có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng nếu không được điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay