| số nhiều | shiksas |
shiksa goddess
nữ thần shiksa
shiksa complex
khủng hoảng shiksa
shiksa appeal
sức quyến rũ shiksa
shiksa charm
phép thuật shiksa
shiksa friend
bạn shiksa
shiksa lover
người yêu shiksa
shiksa style
phong cách shiksa
shiksa type
kiểu shiksa
shiksa vibe
cảm giác shiksa
shiksa humor
sự hài hước của shiksa
she referred to her as a shiksa in a lighthearted way.
Cô ấy đề cập đến cô ấy là một shiksa một cách vui vẻ.
many jewish families have mixed feelings about a shiksa marrying into their community.
Nhiều gia đình Do Thái có cảm giác lẫn lộn về việc một shiksa kết hôn với cộng đồng của họ.
the term shiksa can sometimes carry negative connotations.
Thuật ngữ shiksa đôi khi có thể mang những ý nghĩa tiêu cực.
he fell in love with a shiksa, which surprised his parents.
Anh ấy đã phải lòng một shiksa, điều này khiến bố mẹ anh ấy ngạc nhiên.
she embraced her identity despite being labeled a shiksa.
Cô ấy chấp nhận danh tính của mình mặc dù bị gắn nhãn là shiksa.
growing up, he often heard jokes about shiksas at family gatherings.
Lớn lên, anh ấy thường nghe những câu đùa về shiksas tại các buổi tụ họp gia đình.
some people see a shiksa as an outsider in jewish culture.
Một số người coi shiksa là người ngoài trong văn hóa Do Thái.
the movie featured a love story between a jewish man and a shiksa.
Bộ phim có một câu chuyện tình yêu giữa một người đàn ông Do Thái và một shiksa.
her friends joked that she was a shiksa for dating a jewish guy.
Bạn bè của cô ấy đùa rằng cô ấy là một shiksa vì hẹn hò với một chàng trai Do Thái.
understanding the term shiksa is important in cultural discussions.
Hiểu thuật ngữ shiksa là quan trọng trong các cuộc thảo luận văn hóa.
shiksa goddess
nữ thần shiksa
shiksa complex
khủng hoảng shiksa
shiksa appeal
sức quyến rũ shiksa
shiksa charm
phép thuật shiksa
shiksa friend
bạn shiksa
shiksa lover
người yêu shiksa
shiksa style
phong cách shiksa
shiksa type
kiểu shiksa
shiksa vibe
cảm giác shiksa
shiksa humor
sự hài hước của shiksa
she referred to her as a shiksa in a lighthearted way.
Cô ấy đề cập đến cô ấy là một shiksa một cách vui vẻ.
many jewish families have mixed feelings about a shiksa marrying into their community.
Nhiều gia đình Do Thái có cảm giác lẫn lộn về việc một shiksa kết hôn với cộng đồng của họ.
the term shiksa can sometimes carry negative connotations.
Thuật ngữ shiksa đôi khi có thể mang những ý nghĩa tiêu cực.
he fell in love with a shiksa, which surprised his parents.
Anh ấy đã phải lòng một shiksa, điều này khiến bố mẹ anh ấy ngạc nhiên.
she embraced her identity despite being labeled a shiksa.
Cô ấy chấp nhận danh tính của mình mặc dù bị gắn nhãn là shiksa.
growing up, he often heard jokes about shiksas at family gatherings.
Lớn lên, anh ấy thường nghe những câu đùa về shiksas tại các buổi tụ họp gia đình.
some people see a shiksa as an outsider in jewish culture.
Một số người coi shiksa là người ngoài trong văn hóa Do Thái.
the movie featured a love story between a jewish man and a shiksa.
Bộ phim có một câu chuyện tình yêu giữa một người đàn ông Do Thái và một shiksa.
her friends joked that she was a shiksa for dating a jewish guy.
Bạn bè của cô ấy đùa rằng cô ấy là một shiksa vì hẹn hò với một chàng trai Do Thái.
understanding the term shiksa is important in cultural discussions.
Hiểu thuật ngữ shiksa là quan trọng trong các cuộc thảo luận văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay