| số nhiều | shikses |
shikse girl
Cô gái shikse
shikse appeal
Sức hấp dẫn của shikse
shikse stereotype
Kiểu hình mẫu về shikse
shikse friend
Bạn bè shikse
shikse culture
Văn hóa shikse
shikse humor
Sự hài hước của shikse
shikse charm
Sự quyến rũ của shikse
shikse lifestyle
Phong cách sống của shikse
shikse influence
Ảnh hưởng của shikse
shikse friendzone
Vùng bạn bè của shikse
she is a beautiful shikse who captures everyone's attention.
Cô ấy là một shikse xinh đẹp thu hút sự chú ý của mọi người.
many people admire the charm of a shikse.
Nhiều người ngưỡng mộ sự quyến rũ của một shikse.
he fell in love with a shikse during his travels.
Anh ấy đã phải lòng một shikse trong chuyến đi của mình.
the shikse at the party was the life of the event.
Cô shikse tại bữa tiệc là tâm điểm của sự kiện.
her style made her stand out as a shikse.
Phong cách của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật như một shikse.
he often talks about his experiences with a shikse.
Anh ấy thường xuyên nói về những trải nghiệm của mình với một shikse.
they invited a shikse to join their group.
Họ đã mời một shikse tham gia nhóm của họ.
her laughter made her a memorable shikse.
Nụ cười của cô ấy khiến cô ấy trở thành một shikse đáng nhớ.
everyone wanted to dance with the shikse at the wedding.
Mọi người đều muốn khiêu vũ với cô shikse tại đám cưới.
he described her as the perfect shikse for his family.
Anh ấy mô tả cô ấy là shikse hoàn hảo cho gia đình anh.
shikse girl
Cô gái shikse
shikse appeal
Sức hấp dẫn của shikse
shikse stereotype
Kiểu hình mẫu về shikse
shikse friend
Bạn bè shikse
shikse culture
Văn hóa shikse
shikse humor
Sự hài hước của shikse
shikse charm
Sự quyến rũ của shikse
shikse lifestyle
Phong cách sống của shikse
shikse influence
Ảnh hưởng của shikse
shikse friendzone
Vùng bạn bè của shikse
she is a beautiful shikse who captures everyone's attention.
Cô ấy là một shikse xinh đẹp thu hút sự chú ý của mọi người.
many people admire the charm of a shikse.
Nhiều người ngưỡng mộ sự quyến rũ của một shikse.
he fell in love with a shikse during his travels.
Anh ấy đã phải lòng một shikse trong chuyến đi của mình.
the shikse at the party was the life of the event.
Cô shikse tại bữa tiệc là tâm điểm của sự kiện.
her style made her stand out as a shikse.
Phong cách của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật như một shikse.
he often talks about his experiences with a shikse.
Anh ấy thường xuyên nói về những trải nghiệm của mình với một shikse.
they invited a shikse to join their group.
Họ đã mời một shikse tham gia nhóm của họ.
her laughter made her a memorable shikse.
Nụ cười của cô ấy khiến cô ấy trở thành một shikse đáng nhớ.
everyone wanted to dance with the shikse at the wedding.
Mọi người đều muốn khiêu vũ với cô shikse tại đám cưới.
he described her as the perfect shikse for his family.
Anh ấy mô tả cô ấy là shikse hoàn hảo cho gia đình anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay