shimmies

[Mỹ]/ˈʃɪmiːz/
[Anh]/ˈʃɪmiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của shimmy; một loại điệu nhảy
v. ngôi thứ ba số ít của shimmy; lắc hoặc rung

Cụm từ & Cách kết hợp

she shimmies

cô ta lắc lư

he shimmies

anh ta lắc lư

it shimmies

nó lắc lư

shimmies away

lắc lư đi

shimmies up

lắc lư lên

shimmies down

lắc lư xuống

shimmies past

lắc lư vượt qua

shimmies around

lắc lư xung quanh

shimmies in

lắc lư vào

shimmies out

lắc lư ra

Câu ví dụ

she shimmies her way across the dance floor.

Cô ấy lắc mình đi ngang qua sàn nhảy.

the cat shimmies through the narrow gap in the fence.

Con mèo lắc mình qua khe hở hẹp trong hàng rào.

he shimmies up the tree to get a better view.

Anh ta lắc mình lên cây để có tầm nhìn tốt hơn.

the dancer shimmies her hips to the rhythm of the music.

Người nhảy múa lắc hông theo nhịp điệu của âm nhạc.

as the car shimmies on the road, i hold on tight.

Khi chiếc xe lắc lư trên đường, tôi bám chặt.

the snake shimmies through the grass, searching for food.

Con rắn lắc mình qua cỏ, tìm kiếm thức ăn.

she shimmies into her new dress for the party.

Cô ấy lắc mình vào chiếc váy mới của mình cho bữa tiệc.

the little girl shimmies with excitement at the carnival.

Cô bé lắc mình với sự phấn khích tại hội chợ.

he shimmies around the living room, enjoying the music.

Anh ta lắc mình quanh phòng khách, tận hưởng âm nhạc.

the fish shimmies in the water, trying to escape.

Cá bơi lắc lư trong nước, cố gắng thoát ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay