shingled roof
mái lợp vảy cá
shingled siding
tường ốp vảy cá
shingled area
khu vực lợp vảy cá
shingled design
thiết kế lợp vảy cá
shingled surface
bề mặt lợp vảy cá
shingled pattern
mẫu lợp vảy cá
shingled wall
tường vảy cá
shingled edge
đầu hồi lợp vảy cá
shingled style
phong cách lợp vảy cá
shingled finish
bề hoàn thiện lợp vảy cá
the roof was shingled last summer.
mái nhà đã được lợp lại vào mùa hè năm ngoái.
they decided to have the house shingled professionally.
họ quyết định thuê người lợp mái nhà chuyên nghiệp.
he shingled the garden shed to match the house.
anh ấy đã lợp nhà kho làm vườn để phù hợp với ngôi nhà.
after the storm, many houses were found to be shingled incorrectly.
sau cơn bão, nhiều ngôi nhà được phát hiện là đã lợp mái không đúng cách.
she learned how to shingle a roof from her father.
cô ấy đã học cách lợp mái từ cha mình.
the old barn was finally shingled after years of neglect.
ngôi nhà kho cũ kỹ cuối cùng cũng đã được lợp lại sau nhiều năm bị bỏ bê.
properly shingled roofs can last for decades.
mái nhà lợp đúng cách có thể tồn tại trong nhiều thập kỷ.
the contractor recommended using cedar for shingled roofing.
nhà thầu khuyên nên sử dụng gỗ tuyết tùng cho mái lợp.
there are various styles of shingled roofs to choose from.
có nhiều kiểu mái lợp khác nhau để lựa chọn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay