shinneys

[Mỹ]/ʃɪniz/
[Anh]/ʃɪniz/

Dịch

v. chơi khúc côn cầu đơn giản; đánh (trong khúc côn cầu đơn giản)
n. khúc côn cầu đơn giản (trò chơi); gậy khúc côn cầu đơn giản

Cụm từ & Cách kết hợp

shinneys are great

shinneys thật tuyệt

shinneys in action

shinneys đang hành động

shinneys for sale

shinneys để bán

shinneys are popular

shinneys rất phổ biến

shinneys look good

shinneys trông đẹp

shinneys on display

shinneys được trưng bày

shinneys for everyone

shinneys cho tất cả mọi người

shinneys in style

shinneys theo phong cách

shinneys are trendy

shinneys rất hợp thời trang

shinneys are unique

shinneys rất độc đáo

Câu ví dụ

shinneys are a popular dance move at parties.

shinneys là một điệu nhảy phổ biến tại các bữa tiệc.

many people enjoy doing shinneys during celebrations.

nhiều người thích làm điệu nhảy shinneys trong các lễ hội.

learning shinneys can be a fun way to exercise.

học shinneys có thể là một cách thú vị để tập thể dục.

shinneys often bring people together in a joyful atmosphere.

shinneys thường mang mọi người lại gần nhau trong một không khí vui tươi.

she taught me how to do shinneys properly.

cô ấy đã dạy tôi cách làm shinneys đúng cách.

shinneys can be seen in various dance competitions.

shinneys có thể được thấy trong nhiều cuộc thi khiêu vũ.

he showed off his shinneys at the talent show.

anh ấy đã khoe shinneys của mình tại buổi biểu diễn tài năng.

shinneys require a lot of practice to master.

shinneys đòi hỏi rất nhiều luyện tập để thành thạo.

at the festival, everyone was doing shinneys together.

tại lễ hội, mọi người đều cùng nhau làm điệu nhảy shinneys.

shinneys can be a great way to express yourself through dance.

shinneys có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện bản thân thông qua khiêu vũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay