shinpads

[Mỹ]/ˈʃɪn.pædz/
[Anh]/ˈʃɪn.pædz/

Dịch

abbr. Hệ thống xử lý và hiển thị tích hợp trên tàu
n. Trang bị bảo vệ đeo ở phía trước của các cẳng chân
var. Vỏ bọc bảo vệ cho đùi hoặc đầu gối

Cụm từ & Cách kết hợp

wear shinpads

đeo đùi bảo vệ

put shinpads on

đeo đùi bảo vệ

take shinpads off

tháo đùi bảo vệ

football shinpads

đùi bảo vệ bóng đá

clean shinpads

làm sạch đùi bảo vệ

buy shinpads

mua đùi bảo vệ

without shinpads

không đeo đùi bảo vệ

new shinpads

đùi bảo vệ mới

black shinpads

đùi bảo vệ màu đen

my shinpads

đùi bảo vệ của tôi

Câu ví dụ

always wear shinpads during soccer practice to protect your legs.

Hãy luôn đeo đai bảo vệ đầu gối khi tập luyện bóng đá để bảo vệ đôi chân của bạn.

the coach requires all players to wear shinpads during matches.

Huấn luyện viên yêu cầu tất cả các cầu thủ phải đeo đai bảo vệ đầu gối trong các trận đấu.

my shinpads are too small and need to be replaced.

Đai bảo vệ đầu gối của tôi quá nhỏ và cần được thay thế.

she forgot her shinpads and had to borrow some from a teammate.

Cô ấy quên đai bảo vệ đầu gối và phải mượn của một đồng đội.

professional footballers wear high-quality shinpads for better protection.

Các cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp sử dụng đai bảo vệ đầu gối chất lượng cao để có sự bảo vệ tốt hơn.

the referee checked that everyone had proper shinpads before the game.

Trọng tài đã kiểm tra để đảm bảo mọi người đều có đai bảo vệ đầu gối đúng quy định trước trận đấu.

these shinpads have excellent padding and are very comfortable.

Đai bảo vệ đầu gối này có lớp đệm tuyệt vời và rất thoải mái.

i bought new shinpads with ankle protection included.

Tôi đã mua đai bảo vệ đầu gối mới có tính năng bảo vệ mắt cá chân.

the impact would have been worse without his shinpads.

Nếu không có đai bảo vệ đầu gối của anh ấy, chấn thương sẽ nghiêm trọng hơn.

make sure your shinpads are securely fastened before playing.

Hãy đảm bảo đai bảo vệ đầu gối của bạn được cài chắc chắn trước khi chơi.

children's shinpads come in smaller sizes for young players.

Đai bảo vệ đầu gối dành cho trẻ em có nhiều kích cỡ nhỏ hơn dành cho các cầu thủ nhỏ tuổi.

some shinpads have adjustable straps for a better fit.

Một số đai bảo vệ đầu gối có dây đeo điều chỉnh để có độ vừa vặn tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay