shlimazels

[Mỹ]/ʃli'mɑ:zəlz/
[Anh]/ʃli'mɑ:zəlz/

Dịch

n. một người gặp vận xui hoặc không may một cách mãn tính

Cụm từ & Cách kết hợp

shlimazels unite

shlimazels hợp nhất

shlimazels always

shlimazels luôn luôn

shlimazels never win

shlimazels không bao giờ chiến thắng

shlimazels in life

shlimazels trong cuộc đời

shlimazels of fate

shlimazels của số phận

shlimazels at heart

shlimazels tận đáy lòng

shlimazels forever

shlimazels mãi mãi

shlimazels among us

shlimazels giữa chúng ta

shlimazels for life

shlimazels trọn đời

shlimazels in disguise

shlimazels dưới vỏ bọc

Câu ví dụ

shlimazels often find themselves in unfortunate situations.

Những người shlimazel thường xuyên gặp phải những tình huống không may.

being a shlimazel can sometimes be funny.

Đôi khi, trở thành một shlimazel có thể hài hước.

shlimazels tend to be the butt of jokes.

Những người shlimazel thường là trò đùa của mọi người.

everyone knows a shlimazel in their life.

Mọi người đều biết một người shlimazel trong cuộc đời của họ.

shlimazels often attract bad luck.

Những người shlimazel thường thu hút những điều xui xẻo.

it’s hard being a shlimazel sometimes.

Đôi khi, rất khó khi là một shlimazel.

shlimazels can be quite relatable in stories.

Những người shlimazel có thể khá dễ đồng cảm trong các câu chuyện.

people often sympathize with a shlimazel.

Mọi người thường thông cảm với một người shlimazel.

shlimazels have a unique perspective on life.

Những người shlimazel có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.

many characters in films are shlimazels.

Nhiều nhân vật trong phim là shlimazel.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay