shmegegges are fun
shmegegges thật vui
what a shmegegges
thật là một shmegegges
shmegegges in action
shmegegges hành động
big shmegegges deal
shmegegges lớn
little shmegegges moments
những khoảnh khắc shmegegges nhỏ bé
shmegegges for everyone
shmegegges cho tất cả mọi người
cute shmegegges faces
khuôn mặt shmegegges dễ thương
happy shmegegges time
thời gian shmegegges vui vẻ
shmegegges all around
shmegegges ở khắp mọi nơi
funny shmegegges story
câu chuyện shmegegges hài hước
he always makes a shmegegges of himself at parties.
anh ấy luôn làm trò hề của bản thân tại các bữa tiệc.
don't be a shmegegges, just ask her out!
đừng làm trò hề, chỉ cần mời cô ấy đi chơi thôi!
she called him a shmegegges for forgetting their anniversary.
cô ấy gọi anh là kẻ ngốc vì đã quên ngày kỷ niệm của họ.
he tripped over his own feet like a complete shmegegges.
anh ấy vấp phải chân của chính mình như một kẻ ngốc hoàn toàn.
stop being a shmegegges and focus on your work.
hãy ngừng làm trò hề và tập trung vào công việc của bạn.
everyone knows he's a shmegegges when it comes to sports.
mọi người đều biết anh ấy là một kẻ ngốc khi nói đến thể thao.
she laughed at his shmegegges behavior during the meeting.
cô ấy cười nhạo hành vi ngốc nghếch của anh ấy trong cuộc họp.
being a shmegegges won't help you in your career.
việc làm trò hề sẽ không giúp ích gì cho sự nghiệp của bạn.
he tried to impress her but ended up looking like a shmegegges.
anh ấy cố gắng gây ấn tượng với cô ấy nhưng cuối cùng lại trông như một kẻ ngốc.
don't be such a shmegegges, just be yourself!
đừng như vậy mà làm trò hề, cứ là chính mình!
shmegegges are fun
shmegegges thật vui
what a shmegegges
thật là một shmegegges
shmegegges in action
shmegegges hành động
big shmegegges deal
shmegegges lớn
little shmegegges moments
những khoảnh khắc shmegegges nhỏ bé
shmegegges for everyone
shmegegges cho tất cả mọi người
cute shmegegges faces
khuôn mặt shmegegges dễ thương
happy shmegegges time
thời gian shmegegges vui vẻ
shmegegges all around
shmegegges ở khắp mọi nơi
funny shmegegges story
câu chuyện shmegegges hài hước
he always makes a shmegegges of himself at parties.
anh ấy luôn làm trò hề của bản thân tại các bữa tiệc.
don't be a shmegegges, just ask her out!
đừng làm trò hề, chỉ cần mời cô ấy đi chơi thôi!
she called him a shmegegges for forgetting their anniversary.
cô ấy gọi anh là kẻ ngốc vì đã quên ngày kỷ niệm của họ.
he tripped over his own feet like a complete shmegegges.
anh ấy vấp phải chân của chính mình như một kẻ ngốc hoàn toàn.
stop being a shmegegges and focus on your work.
hãy ngừng làm trò hề và tập trung vào công việc của bạn.
everyone knows he's a shmegegges when it comes to sports.
mọi người đều biết anh ấy là một kẻ ngốc khi nói đến thể thao.
she laughed at his shmegegges behavior during the meeting.
cô ấy cười nhạo hành vi ngốc nghếch của anh ấy trong cuộc họp.
being a shmegegges won't help you in your career.
việc làm trò hề sẽ không giúp ích gì cho sự nghiệp của bạn.
he tried to impress her but ended up looking like a shmegegges.
anh ấy cố gắng gây ấn tượng với cô ấy nhưng cuối cùng lại trông như một kẻ ngốc.
don't be such a shmegegges, just be yourself!
đừng như vậy mà làm trò hề, cứ là chính mình!
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now