shmo

[Mỹ]/ʃməʊ/
[Anh]/ʃmoʊ/

Dịch

n.người ngốc; kẻ ngu ngốc
Word Forms
số nhiềushmoes

Câu ví dụ

joe is a complete shmo who never stands up for himself.

joe là một kẻ nhu nhược hoàn toàn không bao giờ đứng lên bảo vệ mình.

don't be such a shmo and let them walk all over you.

đừng có nhu nhược như thế và để họ bước lên người cậu.

the boring lecture turned the professor into a total shmo.

bài giảng buồn tẻ khiến vị giáo sư trở nên tẻ ngắt hoàn toàn.

stop acting like a shmo and start taking some initiative.

ngừng hành động như một kẻ khờ khạo và bắt đầu nắm lấy sáng kiến đi.

everyone stared when the poor shmo tripped over his own shoelaces.

mọi người đều chăm chú nhìn khi gã ngốc nghếch kia vấp phải dây giày của chính mình.

only a real shmo would believe such an obvious lie.

chỉ có một kẻ thật sự ngớ ngẩn mới tin vào lời nói dối hiển nhiên như vậy.

the poor shmo got fired for a mistake he didn't make.

gã khổ chủ tội nghiệp bị đuổi việc vì một lỗi lầm anh ta không gây ra.

i felt like a shmo waiting in the rain for a bus that never came.

tôi cảm thấy như một kẻ ngốc khi đứng chờ dưới mưa một chiếc xe buýt không bao giờ tới.

my boss can be a real shmo about paperwork.

sếp tôi có thể trở nên cực kỳ khó ưa về các vấn đề giấy tờ.

he looked like a total shmo trying to dance at the party.

hắn trông như một gã ngốc nghếch hoàn toàn khi cố nhảy tại bữa tiệc.

she realized she was being a shmo for trusting him again.

cô nhận ra mình thật ngớ ngẩn khi lại tin tưởng anh ta.

that poor shmo just got his car towed.

gã khổ chủ tội nghiệp kia vừa bị kéo xe đi mất.

don't be a shmo; ask for a raise if you deserve it.

đừng hèn nhát; hãy yêu cầu tăng lương nếu bạn xứng đáng với nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay