shockproof

[Mỹ]/ˈʃɒkpruːf/
[Anh]/ˈʃɑːkpruːf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được thiết kế để chống lại sự hư hại từ va chạm hoặc tác động

Cụm từ & Cách kết hợp

shockproof case

vỏ bảo vệ chống sốc

shockproof design

thiết kế chống sốc

shockproof phone

điện thoại chống sốc

shockproof watch

đồng hồ chống sốc

shockproof camera

máy ảnh chống sốc

shockproof material

vật liệu chống sốc

shockproof backpack

balo chống sốc

shockproof tablet

máy tính bảng chống sốc

shockproof speaker

loa chống sốc

shockproof equipment

thiết bị chống sốc

Câu ví dụ

my new phone is shockproof, so i don't worry about dropping it.

Điện thoại mới của tôi có khả năng chống sốc, vì vậy tôi không lo lắng về việc làm rơi nó.

they designed a shockproof case for the camera to protect it during outdoor activities.

Họ đã thiết kế một vỏ bảo vệ chống sốc cho máy ảnh để bảo vệ nó trong các hoạt động ngoài trời.

the shockproof watch can withstand extreme conditions.

Đồng hồ chống sốc có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt.

investing in shockproof equipment is essential for fieldwork.

Việc đầu tư vào thiết bị chống sốc là điều cần thiết cho công việc thực địa.

shockproof materials are used in the construction of this building.

Vật liệu chống sốc được sử dụng trong việc xây dựng tòa nhà này.

he bought a shockproof tablet for his kids to use.

Anh ấy đã mua một máy tính bảng chống sốc để con cái anh ấy sử dụng.

the backpack is shockproof, making it perfect for hiking.

Balo có khả năng chống sốc, khiến nó trở nên hoàn hảo cho việc đi bộ đường dài.

shockproof gear is a must for adventure sports enthusiasts.

Trang bị chống sốc là điều cần thiết cho những người đam mê thể thao mạo hiểm.

when traveling, i always choose shockproof luggage.

Khi đi du lịch, tôi luôn chọn hành lý chống sốc.

her shockproof phone case saved it from damage after a fall.

Vỏ bảo vệ điện thoại chống sốc của cô ấy đã cứu nó khỏi bị hư hỏng sau khi rơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay