shoeblack stand
giá đánh giày
shoeblack kit
bộ dụng cụ đánh giày
shoeblack service
dịch vụ đánh giày
shoeblack shine
đánh giày bóng
shoeblack brush
bàn chải đánh giày
shoeblack polish
nước đánh giày
shoeblack booth
quầy đánh giày
shoeblack supplies
dụng cụ đánh giày
shoeblack art
nghệ thuật đánh giày
shoeblack trade
thương mại đánh giày
the shoeblack polished my shoes until they shone.
người đánh giày đã đánh bóng giày của tôi cho đến khi chúng sáng bóng.
he worked as a shoeblack in the busy streets.
anh ấy làm việc với vai trò là người đánh giày trên những con phố tấp nập.
the shoeblack offered a quick shine for a small fee.
người đánh giày cung cấp dịch vụ đánh giày nhanh chóng với một khoản phí nhỏ.
many businessmen rely on a shoeblack before important meetings.
nhiều doanh nhân dựa vào người đánh giày trước những cuộc họp quan trọng.
as a child, he dreamed of becoming a shoeblack.
khi còn bé, anh ấy mơ ước trở thành người đánh giày.
the shoeblack's cart was filled with various shoe care products.
xe đẩy của người đánh giày chứa đầy các sản phẩm chăm sóc giày khác nhau.
she stopped by the shoeblack's stand to get her boots cleaned.
cô ấy dừng lại ở chỗ của người đánh giày để làm sạch đôi ủng của mình.
being a shoeblack taught him the value of hard work.
việc trở thành người đánh giày đã dạy anh ấy về giá trị của công việc chăm chỉ.
the shoeblack greeted customers with a friendly smile.
người đánh giày chào đón khách hàng bằng một nụ cười thân thiện.
he noticed the shoeblack's skills and decided to learn from him.
anh ấy nhận thấy kỹ năng của người đánh giày và quyết định học hỏi từ anh ấy.
shoeblack stand
giá đánh giày
shoeblack kit
bộ dụng cụ đánh giày
shoeblack service
dịch vụ đánh giày
shoeblack shine
đánh giày bóng
shoeblack brush
bàn chải đánh giày
shoeblack polish
nước đánh giày
shoeblack booth
quầy đánh giày
shoeblack supplies
dụng cụ đánh giày
shoeblack art
nghệ thuật đánh giày
shoeblack trade
thương mại đánh giày
the shoeblack polished my shoes until they shone.
người đánh giày đã đánh bóng giày của tôi cho đến khi chúng sáng bóng.
he worked as a shoeblack in the busy streets.
anh ấy làm việc với vai trò là người đánh giày trên những con phố tấp nập.
the shoeblack offered a quick shine for a small fee.
người đánh giày cung cấp dịch vụ đánh giày nhanh chóng với một khoản phí nhỏ.
many businessmen rely on a shoeblack before important meetings.
nhiều doanh nhân dựa vào người đánh giày trước những cuộc họp quan trọng.
as a child, he dreamed of becoming a shoeblack.
khi còn bé, anh ấy mơ ước trở thành người đánh giày.
the shoeblack's cart was filled with various shoe care products.
xe đẩy của người đánh giày chứa đầy các sản phẩm chăm sóc giày khác nhau.
she stopped by the shoeblack's stand to get her boots cleaned.
cô ấy dừng lại ở chỗ của người đánh giày để làm sạch đôi ủng của mình.
being a shoeblack taught him the value of hard work.
việc trở thành người đánh giày đã dạy anh ấy về giá trị của công việc chăm chỉ.
the shoeblack greeted customers with a friendly smile.
người đánh giày chào đón khách hàng bằng một nụ cười thân thiện.
he noticed the shoeblack's skills and decided to learn from him.
anh ấy nhận thấy kỹ năng của người đánh giày và quyết định học hỏi từ anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay