shootists

[Mỹ]/ˈʃuːtɪsts/
[Anh]/ˈʃuːtɪsts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

shootist's view

the shootist

shootists gather

professional shootist

shootist's stance

young shootist

elite shootists

western shootist

shootist legend

local shootists

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay