| số nhiều | shophars |
shophar sound
âm thanh shophar
shophar call
tiếng gọi shophar
shophar blast
tiếng bóp shophar
shophar music
nhạc shophar
shophar echo
tiếng vọng shophar
shophar horn
kèn shophar
shophar signal
tín hiệu shophar
shophar tune
nhịp điệu shophar
shophar rhythm
nhịp điệu shophar
shophar beat
nhịp shophar
the shophar sounded loudly during the ceremony.
kèn shophar đã vang lên lớn tiếng trong suốt buổi lễ.
he played the shophar to announce the new year.
anh ấy đã thổi kèn shophar để thông báo năm mới.
the shophar is an important symbol in jewish tradition.
kèn shophar là một biểu tượng quan trọng trong truyền thống Do Thái.
listening to the shophar brings a sense of peace.
nghe kèn shophar mang lại cảm giác bình yên.
during the festival, the shophar was blown multiple times.
trong suốt lễ hội, kèn shophar đã được thổi nhiều lần.
she learned how to blow the shophar from her grandfather.
cô ấy đã học cách thổi kèn shophar từ ông nội của mình.
the sound of the shophar echoed through the valley.
tiếng kèn shophar vang vọng khắp thung lũng.
he felt a deep connection to his heritage when he heard the shophar.
anh ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với di sản của mình khi nghe thấy tiếng kèn shophar.
the congregation gathered to hear the shophar being blown.
tổ chức đã tập hợp lại để nghe tiếng kèn shophar được thổi.
traditionally, the shophar is made from a ram's horn.
truyền thống, kèn shophar được làm từ sừng cừu.
shophar sound
âm thanh shophar
shophar call
tiếng gọi shophar
shophar blast
tiếng bóp shophar
shophar music
nhạc shophar
shophar echo
tiếng vọng shophar
shophar horn
kèn shophar
shophar signal
tín hiệu shophar
shophar tune
nhịp điệu shophar
shophar rhythm
nhịp điệu shophar
shophar beat
nhịp shophar
the shophar sounded loudly during the ceremony.
kèn shophar đã vang lên lớn tiếng trong suốt buổi lễ.
he played the shophar to announce the new year.
anh ấy đã thổi kèn shophar để thông báo năm mới.
the shophar is an important symbol in jewish tradition.
kèn shophar là một biểu tượng quan trọng trong truyền thống Do Thái.
listening to the shophar brings a sense of peace.
nghe kèn shophar mang lại cảm giác bình yên.
during the festival, the shophar was blown multiple times.
trong suốt lễ hội, kèn shophar đã được thổi nhiều lần.
she learned how to blow the shophar from her grandfather.
cô ấy đã học cách thổi kèn shophar từ ông nội của mình.
the sound of the shophar echoed through the valley.
tiếng kèn shophar vang vọng khắp thung lũng.
he felt a deep connection to his heritage when he heard the shophar.
anh ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với di sản của mình khi nghe thấy tiếng kèn shophar.
the congregation gathered to hear the shophar being blown.
tổ chức đã tập hợp lại để nghe tiếng kèn shophar được thổi.
traditionally, the shophar is made from a ram's horn.
truyền thống, kèn shophar được làm từ sừng cừu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay