shophar

[Mỹ]/ʃoʊˈfɑː/
[Anh]/ʃoʊˈfɑr/

Dịch

n.(một chiếc kèn cổ xưa của người Hebrew được làm từ sừng của cừu đực, được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc trong các trận chiến)
Word Forms
số nhiềushophars

Cụm từ & Cách kết hợp

shophar sound

âm thanh shophar

shophar call

tiếng gọi shophar

shophar blast

tiếng bóp shophar

shophar music

nhạc shophar

shophar echo

tiếng vọng shophar

shophar horn

kèn shophar

shophar signal

tín hiệu shophar

shophar tune

nhịp điệu shophar

shophar rhythm

nhịp điệu shophar

shophar beat

nhịp shophar

Câu ví dụ

the shophar sounded loudly during the ceremony.

kèn shophar đã vang lên lớn tiếng trong suốt buổi lễ.

he played the shophar to announce the new year.

anh ấy đã thổi kèn shophar để thông báo năm mới.

the shophar is an important symbol in jewish tradition.

kèn shophar là một biểu tượng quan trọng trong truyền thống Do Thái.

listening to the shophar brings a sense of peace.

nghe kèn shophar mang lại cảm giác bình yên.

during the festival, the shophar was blown multiple times.

trong suốt lễ hội, kèn shophar đã được thổi nhiều lần.

she learned how to blow the shophar from her grandfather.

cô ấy đã học cách thổi kèn shophar từ ông nội của mình.

the sound of the shophar echoed through the valley.

tiếng kèn shophar vang vọng khắp thung lũng.

he felt a deep connection to his heritage when he heard the shophar.

anh ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với di sản của mình khi nghe thấy tiếng kèn shophar.

the congregation gathered to hear the shophar being blown.

tổ chức đã tập hợp lại để nghe tiếng kèn shophar được thổi.

traditionally, the shophar is made from a ram's horn.

truyền thống, kèn shophar được làm từ sừng cừu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay